Cung cấp năng lực cho doanh nghiệp, hỗ trợ sự phát triển
Empower enterprises and help them grow
Cục Kinh tế và Công nghiệp khu kinh tế Thành Đô, khu kinh tế (quận Long Dực) công bố danh sách dự kiến nhận hỗ trợ mua sắm xe thông qua chương trình liên kết sản xuất và tiêu thụ (đợt thứ hai). ca cuoc
Nguồn gốc: Ban Kinh tế và Công nghiệp quận Long Tuyền, thành phố Thành Đô | Tác giả: Ban Kinh tế và Công nghiệp quận Long Tuyền, thành phố Thành Đô | Thời gian công bố: 2023-07-12 | 21424 Lượt xem: | Chia sẻ:


Liên kết sản xuất và tiêu thụ

Một, thời gian công bố

12/7/2023 - 18/7/2023

Hai, phương thức phản ánh

Trong thời gian công khai, bất kỳ tổ chức hoặc cá nhân nào cũng có thể phản ánh thông qua hình thức gửi thư, gọi điện hoặc đến trực tiếp để liên hệ với Cục Kinh tế và Công nghiệp khu kinh tế phát triển Thành Đô. bóng đá nhà cái Nếu tổ chức phản ánh cần đóng dấu xác nhận, còn cá nhân thì phải ghi rõ tên thật và thông tin liên hệ. Mọi ý kiến phản hồi mang tính danh tính ẩn danh, giả mạo hoặc vượt quá thời hạn sẽ không được xem xét giải quyết.

Ba, danh sách trợ cấp

Danh sách dự kiến phát hành trợ cấp mua xe tại Khu kinh tế Thành Đô (quận Long Tuyền) (đợt thứ hai)

Quỹ trợ cấp sẽ được công bố và phân phát theo từng đợt. Danh sách nhận trợ cấp sẽ dựa trên thông báo công khai, những người nộp đơn không có tên trong danh sách công khai đợt thứ hai vui lòng tiếp tục theo dõi các đợt cô Kết quả kiểm tra hồ sơ ứng viên sẽ được công bố dần vào giai đoạn sau. Nếu có bất kỳ vấn đề nào, xin liên hệ: 028-84855857. Nếu có bất kỳ thắc mắc hoặc cần thêm thông tin chi tiết, bạn có thể liên hệ trực tiếp với Văn phòng Trung tâm Phát triển Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh để được hỗ trợ thêm. Hãy đảm bảo rằng bạn thường xuyên truy cập website chính thức của địa phương để không bỏ lỡ bất kỳ thông báo quan trọng nào. Các khu vực khác nhau như Biên Hòa, Vũng Tàu hay Cần Thơ cũng đang tích cực triển khai các chính sách tương tự nhằm hỗ trợ người dân trong việc tiếp cận các khoản trợ cấp này.



Danh sách dự kiến phát hành trợ cấp mua xe tại Khu kinh tế Thành Đô (quận Long Tuyền) (đợt thứ hai)

Chỉ tiêu Tên người mua xe/tên pháp nhân Số CMND người mua xe/mã số tín dụng thống nhất của pháp nhân Loại xe đăng ký Nhà sản xuất Giá không thuế cho một chiếc xe (triệu đồng) Tiêu chuẩn thưởng (triệu đồng)

1 Vương Yến 511923*********185 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.29 0.4

2 Trần Minh Quốc 510626*********591 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.05 0.4

3 Đường Quang Bình 532128*********936 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.59 0.2

4 Trần Thụ 510122*********563 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.59 0.4

5 Lạc Lan 510131*********422 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.05 0.4

6 Dư Gia Binh 510126*********015 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.70 0.4

7 Lý Trung Thanh 513124*********612 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 8.48 0.2

8 Trịnh Ngọc Quân 510183*********313 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 6.80 0.2

9 Từ Bình 511023*********360 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.79 0.4

10 Trần Thành 510603*********226 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.88 0.4

11 Chu Mỹ Quân 510107*********429 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.79 0.4

12 Hà Bích Hải 512924*********565 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.79 0.4

13 Lưu Kỵ Long 513922*********252 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.01 0.4

14 Trần Đôn Kiến 510121*********018 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.36 0.4

15 Hàn Tiểu Ba 510722*********333 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.79 0.4

16 Lô Bình 510183*********342 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.42 0.4

17 Ngô Giang 513002*********016 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.87 0.4

18 Vương Tuyết 510902*********626 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.05 0.4

19 Đặng Hồ Dũng 510132*********421 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.62 0.4

20 Ngô Gia Lệ 511521*********188 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.79 0.4

21 Châu Đình Đình 513901*********961 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.96 0.4

22 Đặng Giang Hạ 511323*********619 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.86 0.4

23 Hoàng Tiên Minh 513029*********237 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.07 0.4

24 Trần Thanh Thư 512927*********600 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.11 0.4

25 Triệu Duệ 510121*********218 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.08 0.4

26 Bành Ba 513902*********354 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.79 0.4

27 Khúc Đức Quân 511526*********013 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.96 0.4

28 Lâm Anh 513722*********305 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.73 0.4

29 Trương Hoa Phân 510182*********029 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.07 0.4

30 Lô Đào 510524*********770 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.71 0.4

31 Lý Quốc Tuấn 510182*********016 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.88 0.4

32 Chu 510623*********924 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 8.65 0.2

33 Hồ Luân Lộc 510217*********130 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.61 0.4

34 Lô Sắc 511681*********073 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.94 0.4

35 Lưu Thành Hồng 511622*********040 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.47 0.4

36 Lô Long Kiến 510121*********036 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.11 0.4

37 Hoàng Vân Chương 513022*********80X Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.79 0.4

38 Lô Vĩ 511524*********079 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.16 0.2

39 Trần Linh Linh 513029*********020 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 8.65 0.2

40 Lưu Sanh 513723*********042 ID.6 CROZZ Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 21.41 0.6

41 Trần Cương 511527*********614 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.70 0.4

42 Chu Mẫn 511025*********692 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 6.75 0.2

43 Lưu Viễn Hiền 510126*********622 Magotan GTE Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 15.56 0.4

44 Tăng Hậu Linh 500234*********488 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.94 0.4

45 Hứa Vinh Cường 510125*********11X Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.92 0.4

46 Từ Tuyết Mai 532128*********949 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.79 0.4

47 Tần Tổ Đông 510681*********532 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.66 0.4

48 Lô Thiên Nhiên 511023*********415 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.88 0.4

49 Tô Lê Chấn 510182*********018 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.83 0.4

50 Dương Tiểu Anh 511023*********468 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.53 0.4

51 Ngô Vũ Đạt 510124*********014 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.32 0.4

52 Hoàng Sáng 511322*********917 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.83 0.4

53 Lý Tuyết 510113*********124 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.14 0.4

54 Lê Vĩ 511324*********691 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.14 0.4

55 Lỗ Học Lâm 513424*********013 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.05 0.4

56 Mã Minh Ba 513221*********318 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.79 0.4

57 Tăng Bình 510126*********037 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.29 0.4

58 Ngô Ánh 513222*********348 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.43 0.4

59 Lương Vĩnh Bình 510525*********346 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.77 0.2

60 Tiêu Nguyên Lợi 511525*********222 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.14 0.4

61 Tiêu Đào 510402*********310 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.17 0.4

62 Chu Thành 510124*********012 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.88 0.4

63 Tiêu Bách Hãn 511011*********65X Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.20 0.4

64 Từ Thư Nhi 513902*********500 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.89 0.4

65 Hạ Hành 412827*********078 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.43 0.4

66 Phạm Tử Đông 510129*********136 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 8.57 0.2

67 Đỗ Duệ Quân 532821*********014 ID.6 CROZZ Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 20.96 0.6

68 Tăng Á Túy 510131*********827 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.70 0.4

69 Triệu Kiệt 510727*********619 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.50 0.4

70 Tăng Châm Cúc 510112*********522 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.88 0.4

71 Hoàng Thanh Đồng 513021*********906 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.89 0.4

72 Hà Tuấn Lâm 511324*********01X Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.88 0.4

73 Điền Đăng Tài 510311*********819 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 9.90 0.2

74 Mã Kiệt 511502*********81X Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.92 0.4

75 Lô Đại Minh 510502*********219 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.16 0.4

76 Liêu Ninh Ninh 510132*********520 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.30 0.4

77 Cống Lê Giới 511023*********577 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.61 0.4

78 Cảnh Khoa 510722*********250 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 6.62 0.2

79 Đường Vĩnh Phân 510523*********646 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.62 0.4

80 Hoàng Tư Tư 510623*********441 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.79 0.4

81 Trương Tiến 511025*********958 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.23 0.4

82 Nhạn Dương 513002*********53X Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.83 0.4

83 Lưu Mẫn 513701*********431 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.20 0.4

84 Hướng Vĩ 510522*********590 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.47 0.4

85 Lương Kim Sơn 510322*********431 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.23 0.4

86 Hướng Dương 513125*********013 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.01 0.4

87 Khương Khánh Quân 511023*********379 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.12 0.4

88 Trương Hạ 510124*********42X Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.06 0.4

89 Vương Quang Bình 513434*********971 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 8.65 0.2

90 Vương Binh 510902*********399 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 9.91 0.2

91 Đại Vũ 510182*********433 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.96 0.4

92 Lưu Dương 510107*********02X Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.65 0.4

93 Quách Hữu Nghĩa 510122*********797 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.17 0.4

94 Khương Á Long 511302*********718 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.68 0.4

95 Dương Ngân 510681*********927 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.65 0.4

96 Tiêu Xuân Hải 511023*********598 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 8.65 0.2

97 Lô Lang Trung 511527*********510 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.94 0.4

98 Dương Trí Hoàn 500383*********759 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.12 0.4

99 Vương Đào 340521*********311 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.81 0.4

100 Tăng Tân 511024*********379 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 8.65 0.2

101 Nhậm Đăng Hoài 513030*********218 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.87 0.2

102 Vương Chí Hưng 513122*********519 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.35 0.4

103 Hà Đình 510821*********124 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.32 0.4

104 Lý Cường 510182*********219 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.62 0.4

105 Trần Nguyên Cúc 511023*********06X Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.24 0.4

106 Dư Bội Anh 511027*********062 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.75 0.4

107 Khải 510722*********618 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.87 0.4

108 Bành Ngọc Xuân 513922*********325 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.85 0.4

109 Lý Ánh Hoa 510311*********616 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 8.65 0.2

110 Lưu Thục Chân 510122*********464 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.01 0.4

111 Dương Văn Cường 511602*********913 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.32 0.4

112 Chu Lợi Quân 513823*********529 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 8.65 0.2

113 Lý Nghiêm Đông 320324*********115 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 8.65 0.2

114 Khấu Tiểu Quân 510724*********612 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.70 0.4

115 Hứa Phong 510923*********913 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.96 0.4

116 Lý Lị 513124*********921 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.72 0.4

117 Chu Liên Quân 510132*********025 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.25 0.4

118 Vương Tiểu Hồng 511028*********510 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 8.66 0.2

119 Tôn Hải 511023*********434 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.05 0.4

120 Vương Hy Minh 413026*********136 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.83 0.4

121 Hồ Tĩnh 511521*********653 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.70 0.4

122 Đạt Tự Đông 500382*********887 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.29 0.4

123 Cao Tiểu Phong 513823*********116 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.47 0.4

124 Trương Liêm 512301*********736 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.23 0.4

125 Tống Đại Cường 511025*********310 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 8.74 0.2

126 Lê Quý Lan 510227*********881 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.39 0.4

127 Phan Tùng 513022*********217 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.24 0.4

128 Hùng Diễm Nguyệt 510131*********025 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.10 0.4

129 Dương Bác 511324*********291 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.01 0.4

130 Ngô Siêu 421081*********67X Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.83 0.4

131 Tằng Kim Dung 510902*********580 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.42 0.4

132 Trương Dũng 511027*********656 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 8.65 0.2

133 Vương Hàn 431102*********027 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.88 0.4

134 Trần Hải Quân 511622*********810 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.88 0.4

135 Hàn Thành Cương 513126*********011 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.44 0.4

136 Vương Ba 510802*********75X ID.6 CROZZ Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 21.41 0.6

137 Diệp Môn Hồng 510112*********428 ID.6 CROZZ Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 20.36 0.6

138 Lưu Á Đông 513824*********01X Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.68 0.2

139 Lâm Dương 220382*********728 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.20 0.4

140 Cung Sử Quân 511027*********238 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.19 0.4

141 Trương Tĩnh Hiền 510681*********327 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.49 0.4

142 Dương Thuấn Cường 510722*********111 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.23 0.4

143 Trương Hiện Hồng 510122*********379 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.88 0.4

144 Lưu Kim Huệ 510623*********012 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.25 0.4

145 Tưởng Lâm Khánh 511023*********676 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.26 0.4

146 Trương Quân Anh 511025*********943 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.05 0.4

147 Vương Diện Ninh 510722*********25X Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.41 0.4

148 Hồng Miễn 513723*********213 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.13 0.4

149 Nhạn Khánh 500243*********110 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.01 0.4

150 Vương Vũ Hán 620202*********515 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.06 0.4

151 Thẩm Dao 510122*********021 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.07 0.4

152 Phương Gia Toàn 510112*********012 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.25 0.2

153 Văn Quân 511325*********520 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.92 0.4

154 Lương Cần Minh 510921*********155 Jetta VA3 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 6.71 0.2

155 Cố Phương 513124*********465 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.29 0.4

156 Lý Tùng 511528*********210 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.68 0.4

157 Hùng Quảng 510811*********713 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.07 0.4

158 Đồng Hàng 513124*********91X Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.96 0.4

159 Tạ Mông 511621*********104 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.43 0.4

160 Trương Xuân Thư 511022*********869 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.18 0.4

161 Họa Tiểu Quân 510626*********278 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.79 0.4

162 Lý Dũng 511325*********618 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.18 0.4

163 Tiêu Phụng 510121*********010 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.94 0.4

164 Tống Á 513002*********767 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.30 0.4

165 Trần Hoa 511123*********114 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.01 0.4

166 Trần Kiều 622626*********732 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.05 0.4

167 Hồng Vũ 513722*********018 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.58 0.4

168 Từ Cường 510111*********051 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 8.65 0.2

169 Lý Hạo 510112*********410 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.79 0.4

170 Ngạn Vĩnh Hiền 510128*********635 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 8.65 0.2

171 Mao Lệ Hằng 130526*********914 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.05 0.4

172 Phương Tú Mai 510902*********622 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.37 0.4

173 Lý Thắng Lợi 421126*********411 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.88 0.4

174 Chúc Thụ 511323*********575 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.23 0.4

175 Lý Tuấn Long 510823*********331 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.32 0.4

176 Công ty Thương mại Phát triển Sứ Kim Tín Sứ 915100*********353 Jetta VA3 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 6.00 0.2

177 Công ty Thương mại Phát triển Sứ Kim Tín Sứ 915100*********353 Jetta VA3 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 6.00 0.2

178 Công ty Thương mại Trách nhiệm Hữu hạn Qiang Zhi Jie Thành Đô 915101*********264 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.65 0.2

179 Công ty Thương mại Trách nhiệm Hữu hạn Qiang Zhi Jie Thành Đô 915101*********264 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.65 0.2

180 Công ty Thương mại Trách nhiệm Hữu hạn Qiang Zhi Jie Thành Đô 915101*********264 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.65 0.2

181 Công ty Dịch vụ Thương mại Thành Đô Ruì Jiǎ 915101*********184 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.08 0.2

182 Công ty Dịch vụ Thương mại Thành Đô Ruì Jiǎ 915101*********184 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.08 0.2

183 Công ty Dịch vụ Thương mại Thành Đô Ruì Jiǎ 915101*********184 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.08 0.2

184 Công ty Dịch vụ Thương mại Thành Đô Ruì Jiǎ 915101*********184 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.08 0.2

185 Công ty Dịch vụ Thương mại Thành Đô Ruì Jiǎ 915101*********184 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.08 0.2

186 Công ty Dịch vụ Thương mại Thành Đô Ruì Jiǎ 915101*********184 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.08 0.2

187 Công ty Dịch vụ Thương mại Thành Đô Ruì Jiǎ 915101*********184 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.08 0.2

188 Công ty Dịch vụ Thương mại Thành Đô Ruì Jiǎ 915101*********184 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.08 0.2

189 Công ty Dịch vụ Thương mại Thành Đô Ruì Jiǎ 915101*********184 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.08 0.2

190 Công ty Dịch vụ Thương mại Thành Đô Ruì Jiǎ 915101*********184 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.08 0.2

191 Công ty Dịch vụ Thương mại Thành Đô Ruì Jiǎ 915101*********184 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.08 0.2

192 Công ty Dịch vụ Thương mại Thành Đô Ruì Jiǎ 915101*********184 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.08 0.2

193 Công ty Dịch vụ Thương mại Thành Đô Ruì Jiǎ 915101*********184 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.08 0.2

194 Công ty Dịch vụ Thương mại Thành Đô Ruì Jiǎ 915101*********184 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.08 0.2

195 Công ty Dịch vụ Thương mại Thành Đô Ruì Jiǎ 915101*********184 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.08 0.2

196 Công ty Dịch vụ Thương mại Thành Đô Ruì Jiǎ 915101*********184 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.08 0.2

197 Công ty Dịch vụ Thương mại Thành Đô Ruì Jiǎ 915101*********184 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.08 0.2

198 Công ty Dịch vụ Thương mại Thành Đô Ruì Jiǎ 915101*********184 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.08 0.2

199 Công ty Dịch vụ Thương mại Thành Đô Ruì Jiǎ 915101*********184 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.08 0.2

200 Công ty Dịch vụ Thương mại Thành Đô Ruì Jiǎ 915101*********184 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.08 0.2

201 Công ty Dịch vụ Thương mại Thành Đô Ruì Jiǎ 915101*********184 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.08 0.2

202 Công ty Dịch vụ Thương mại Thành Đô Ruì Jiǎ 915101*********184 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.08 0.2

203 Công ty Dịch vụ Thương mại Thành Đô Ruì Jiǎ 915101*********184 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.08 0.2

204 Công ty Dịch vụ Thương mại Thành Đô Ruì Jiǎ 915101*********184 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.08 0.2

205 Công ty Dịch vụ Thương mại Thành Đô Ruì Jiǎ 915101*********184 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.08 0.2

206 Công ty Dịch vụ Thương mại Thành Đô Ruì Jiǎ 915101*********184 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.08 0.2

207 Công ty Dịch vụ Thương mại Thành Đô Ruì Jiǎ 915101*********184 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.08 0.2

208 Công ty Dịch vụ Thương mại Thành Đô Ruì Jiǎ 915101*********184 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.08 0.2

209 Công ty Dịch vụ Thương mại Thành Đô Ruì Jiǎ 915101*********184 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.08 0.2

210 Công ty Dịch vụ Thương mại Thành Đô Ruì Jiǎ 915101*********184 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.08 0.2

211 Công ty Dịch vụ Thương mại Thành Đô Ruì Jiǎ 915101*********184 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.08 0.2

212 Công ty Dịch vụ Thương mại Thành Đô Ruì Jiǎ 915101*********184 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.08 0.2

213 Công ty Dịch vụ Thương mại Thành Đô Ruì Jiǎ 915101*********184 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.08 0.2

214 Công ty Dịch vụ Thương mại Thành Đô Ruì Jiǎ 915101*********184 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.08 0.2

215 Công ty Dịch vụ Thương mại Thành Đô Ruì Jiǎ 915101*********184 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.08 0.2

216 Công ty Dịch vụ Thương mại Thành Đô Ruì Jiǎ 915101*********184 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.08 0.2

217 Công ty Công nghệ Fastin Sứ Thành Đô 915101*********X6X Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.69 0.2

218 Công ty Dịch vụ Thương mại Thành Đô Ruì Jiǎ 915101*********184 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.08 0.2

219 Công ty Công nghệ Fastin Sứ Thành Đô 915101*********X6X Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.69 0.2

220 Công ty Dịch vụ Thương mại Thành Đô Ruì Jiǎ 915101*********184 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.08 0.2

221 Công ty Công nghệ Fastin Sứ Thành Đô 915101*********X6X Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.69 0.2

222 Công ty Dịch vụ Thương mại Thành Đô Ruì Jiǎ 915101*********184 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.08 0.2

223 Công ty Dịch vụ Thương mại Thành Đô Ruì Jiǎ 915101*********184 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.08 0.2

224 Công ty Thương mại Trách nhiệm Hữu hạn Qiang Zhi Jie Thành Đô 915101*********264 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.65 0.2

225 Công ty Thương mại Trách nhiệm Hữu hạn Qiang Zhi Jie Thành Đô 915101*********264 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.65 0.2

226 Công ty Thương mại Trách nhiệm Hữu hạn Qiang Zhi Jie Thành Đô 915101*********264 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.65 0.2

227 Công ty Thương mại Trách nhiệm Hữu hạn Qiang Zhi Jie Thành Đô 915101*********264 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.65 0.2

228 Công ty Thương mại Trách nhiệm Hữu hạn Qiang Zhi Jie Thành Đô 915101*********264 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.65 0.2

229 Công ty Thương mại Trách nhiệm Hữu hạn Qiang Zhi Jie Thành Đô 915101*********264 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.65 0.2

230 Công ty Thương mại Trách nhiệm Hữu hạn Qiang Zhi Jie Thành Đô 915101*********264 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.65 0.2

231 Công ty Thương mại Trách nhiệm Hữu hạn Qiang Zhi Jie Thành Đô 915101*********264 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.65 0.2

232 Công ty Thương mại Trách nhiệm Hữu hạn Qiang Zhi Jie Thành Đô 915101*********264 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.65 0.2

233 Công ty Thương mại Trách nhiệm Hữu hạn Qiang Zhi Jie Thành Đô 915101*********264 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.65 0.2

234 Công ty Thương mại Trách nhiệm Hữu hạn Qiang Zhi Jie Thành Đô 915101*********264 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.65 0.2

235 Công ty Thương mại Trách nhiệm Hữu hạn Qiang Zhi Jie Thành Đô 915101*********264 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.65 0.2

236 Công ty Thương mại Trách nhiệm Hữu hạn Qiang Zhi Jie Thành Đô 915101*********264 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.65 0.2

237 Công ty Thương mại Trách nhiệm Hữu hạn Qiang Zhi Jie Thành Đô 915101*********264 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.65 0.2

238 Công ty Thương mại Trách nhiệm Hữu hạn Qiang Zhi Jie Thành Đô 915101*********264 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.65 0.2

239 Công ty Thương mại Trách nhiệm Hữu hạn Qiang Zhi Jie Thành Đô 915101*********264 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.65 0.2

240 Công ty Thương mại Trách nhiệm Hữu hạn Qiang Zhi Jie Thành Đô 915101*********264 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.65 0.2

241 Công ty Thương mại Trách nhiệm Hữu hạn Qiang Zhi Jie Thành Đô 915101*********264 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.65 0.2

242 Công ty Thương mại Trách nhiệm Hữu hạn Qiang Zhi Jie Thành Đô 915101*********264 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.65 0.2

243 Công ty Thương mại Trách nhiệm Hữu hạn Qiang Zhi Jie Thành Đô 915101*********264 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.65 0.2

244 Công ty Thương mại Trách nhiệm Hữu hạn Qiang Zhi Jie Thành Đô 915101*********264 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.65 0.2

245 Công ty Thương mại Trách nhiệm Hữu hạn Qiang Zhi Jie Thành Đô 915101*********264 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.65 0.2

246 Công ty Thương mại Trách nhiệm Hữu hạn Qiang Zhi Jie Thành Đô 915101*********264 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.65 0.2

247 Công ty Thương mại Trách nhiệm Hữu hạn Qiang Zhi Jie Thành Đô 915101*********264 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.65 0.2

248 Công ty Thương mại Trách nhiệm Hữu hạn Qiang Zhi Jie Thành Đô 915101*********264 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.65 0.2

249 Công ty Thương mại Trách nhiệm Hữu hạn Qiang Zhi Jie Thành Đô 915101*********264 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.65 0.2

250 Công ty Thương mại Trách nhiệm Hữu hạn Qiang Zhi Jie Thành Đô 915101*********264 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.65 0.2

251 Công ty Thương mại Trách nhiệm Hữu hạn Qiang Zhi Jie Thành Đô 915101*********264 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.65 0.2

252 Công ty Thương mại Trách nhiệm Hữu hạn Qiang Zhi Jie Thành Đô 915101*********264 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.65 0.2

253 Công ty Thương mại Trách nhiệm Hữu hạn Qiang Zhi Jie Thành Đô 915101*********264 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.65 0.2

254 Công ty Thương mại Trách nhiệm Hữu hạn Qiang Zhi Jie Thành Đô 915101*********264 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.65 0.2

255 Công ty Thương mại Trách nhiệm Hữu hạn Qiang Zhi Jie Thành Đô 915101*********264 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.65 0.2

256 Công ty Thương mại Trách nhiệm Hữu hạn Qiang Zhi Jie Thành Đô 915101*********264 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.65 0.2

257 Công ty Thương mại Trách nhiệm Hữu hạn Qiang Zhi Jie Thành Đô 915101*********264 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.65 0.2

258 Công ty Thương mại Trách nhiệm Hữu hạn Qiang Zhi Jie Thành Đô 915101*********264 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.65 0.2

259 Công ty Thương mại Trách nhiệm Hữu hạn Qiang Zhi Jie Thành Đô 915101*********264 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.65 0.2

260 Công ty Thương mại Trách nhiệm Hữu hạn Qiang Zhi Jie Thành Đô 915101*********264 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.65 0.2

261 Công ty Thương mại Trách nhiệm Hữu hạn Qiang Zhi Jie Thành Đô 915101*********264 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.65 0.2

262 Công ty Thương mại Trách nhiệm Hữu hạn Qiang Zhi Jie Thành Đô 915101*********264 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.65 0.2

263 Công ty Thương mại Trách nhiệm Hữu hạn Qiang Zhi Jie Thành Đô 915101*********264 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.65 0.2

264 Công ty Thương mại Trách nhiệm Hữu hạn Qiang Zhi Jie Thành Đô 915101*********264 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.65 0.2

265 Công ty Thương mại Trách nhiệm Hữu hạn Qiang Zhi Jie Thành Đô 915101*********264 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.65 0.2

266 Công ty Thương mại Trách nhiệm Hữu hạn Qiang Zhi Jie Thành Đô 915101*********264 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.65 0.2

267 Công ty Công nghệ Tiết kiệm Năng lượng Điện lực Sứ Trí Sứ 915101*********D69 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.07 0.4

268 Công ty Công nghệ Môi trường Hữu Thần Sứ 915101*********196 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 6.71 0.2

269 Công ty Dịch vụ Ô tô Sứ Tĩnh Thông 913213*********691 Jetta VA3 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 5.71 0.2

270 Công ty Dịch vụ Ô tô Sứ Tĩnh Thông 913213*********691 Jetta VA3 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 5.71 0.2

271 Công ty Dịch vụ Ô tô Sứ Tĩnh Thông 913213*********691 Jetta VA3 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 5.71 0.2

272 Công ty Dịch vụ Ô tô Sứ Tĩnh Thông 913213*********691 Jetta VA3 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 5.71 0.2

273 Công ty Dịch vụ Ô tô Sứ Tĩnh Thông 913213*********691 Jetta VA3 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 5.71 0.2

274 Công ty Dịch vụ Ô tô Sứ Tĩnh Thông 913213*********691 Jetta VA3 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 5.71 0.2

275 Công ty Dịch vụ Ô tô Sứ Tĩnh Thông 913213*********691 Jetta VA3 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 5.71 0.2

276 Công ty Dịch vụ Ô tô Sứ Tĩnh Thông 913213*********691 Jetta VA3 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 5.71 0.2

277 Công ty Dịch vụ Ô tô Sứ Tĩnh Thông 913213*********691 Jetta VA3 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 5.71 0.2

278 Công ty Kiểm định Chất lượng Công trình Sứ Tin Thành Đô 915101*********M6L Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 9.11 0.2

279 Lãnh Tiểu Phong 510623*********935 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.25 0.2

280 Tô Ngọc Bình 511521*********861 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.95 0.4

281 Đại Kim Lợi 510131*********223 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.29 0.4

282 Lỗ Đan 513902*********96X Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.65 0.4

283 Trương Đình Bân 510722*********739 Jetta VA3 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 6.09 0.2

284 Du Tiểu Châu 510902*********88X Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 9.53 0.2

285 Nhạn Lệnh Minh 511322*********010 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.03 0.4

286 Ngô Phi 511322*********872 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.43 0.4

287 Vương Hoàn Lâm 510902*********551 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.35 0.4

288 Lý Bình 511525*********364 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.94 0.4

289 Quế Thành Chiến 513022*********814 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.88 0.4

290 Trần Bính 511028*********317 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.92 0.4

291 Dương Tân 445281*********079 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.23 0.4

292 Lý Đức Thành 510181*********512 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.34 0.4

293 Tào Kiến Hùng 510311*********013 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.79 0.4

294 Hà Quang Kim 510524*********155 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.92 0.4

295 Lưu Linh Linh 500382*********783 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.92 0.4

296 Tào Hoa Binh 510112*********020 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.16 0.4

297 Trịnh Đình Đình 510124*********341 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.06 0.4

298 Lô Vũ 510181*********213 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.96 0.4

299 Lưu Quý Minh 512527*********354 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.69 0.4

300 Chu Liên Quân 512922*********102 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.01 0.4

301 Lý Trường Ba 510121*********824 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.27 0.4

302 Tào Chí Viễn 610104*********412 Jetta VA3 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 6.00 0.2

303 Lý Vĩ 510128*********214 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.27 0.4

304 Mông Cúc Hoa 510184*********791 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.43 0.4

305 Bành Phụng Mai 500243*********805 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 9.95 0.2

306 Dương Tiêu 510121*********168 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.96 0.4

307 Trương Ngọc Thanh 510322*********326 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.23 0.4

308 Trịnh Hoa 510129*********622 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.15 0.4

309 Dương Peng 511023*********198 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.63 0.4

310 Dư Vĩ 510123*********918 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.70 0.4

311 Lô Văn 513822*********698 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.42 0.4

312 Vương Oanh 510902*********658 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.67 0.4

313 Vương Đường Ba 513002*********629 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.05 0.4

314 Chung Nguyệt 510521*********553 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 6.62 0.2

315 Dư Diễm Băng 510182*********042 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.01 0.4

316 Lưu Khánh Tùng 513822*********318 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.88 0.4

317 Ngô Hữu Linh 429006*********657 ID.6 CROZZ Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 22.47 0.6

318 Trần Quân 510102*********025 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 8.39 0.2

319 Đổng Kim 510525*********475 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.32 0.4

320 Mao Truyền Quý 513123*********450 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.09 0.4

321 Vương Tiểu Hồng 510623*********114 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.88 0.4

322 Tôn Hải 511027*********562 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.01 0.4

323 Vương Hiểu Minh 510821*********812 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.19 0.4

324 Hồ Tĩnh 511321*********594 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.62 0.4

325 Hồ Lâm 510123*********027 Jetta VA3 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 5.25 0.2

326 Phạm Hưng 513721*********371 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.29 0.4

327 Lý Hi 511323*********970 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.65 0.4

328 Trần Thiên Thiên 513822*********630 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.86 0.2

329 Tằng Lộ Cương 510921*********262 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.33 0.4

330 Mã Tế Hoa 513029*********594 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.84 0.4

331 Đỗ Thượng Lâm 510124*********727 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.14 0.4

332 Hà Gia Lương 513002*********815 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.29 0.4

333 Cao Lực 510126*********459 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.88 0.4

334 Hùng Tùng 510181*********122 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.52 0.4

335 Hoàng Quý 511525*********059 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.79 0.4

336 Trần Tiểu Hồng 510102*********017 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 8.65 0.2

337 Tiêu Từ Kiến 513221*********420 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.61 0.4

338 Chu Trường Thanh 513902*********816 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.07 0.4

339 Chu Vĩ 513030*********918 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 8.48 0.2

340 Hùng Lục Kim 510723*********79X Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.62 0.4

341 Ngũ Tự Quân 340824*********414 Jetta VA3 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 6.35 0.2

342 Thái Chí Vỹ 511121*********510 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.07 0.4

343 Lý Như Giang 422121*********218 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.17 0.4

344 Phạm Hương Quân 513124*********411 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.29 0.4

345 Cam Bật 510923*********028 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.55 0.4

346 Lý Học 511025*********477 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.96 0.4

347 Thẩm Diệu 513722*********015 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.32 0.4

348 Vương Hiệp 511124*********619 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.36 0.4

349 Tạ Hồng Mai 510704*********513 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.88 0.4

350 Chu Kỳ 511602*********80X Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.30 0.4

351 Dương Huy 513434*********018 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.88 0.4

352 Đồng Kính Kính 510524*********306 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.74 0.4

353 Vương Tân Vinh 130132*********561 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.19 0.4

354 Lý Ninh 510823*********059 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.41 0.4

355 Diêu Tiểu Cầm 370781*********221 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.88 0.4

356 Tiêu Quân 510321*********343 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.16 0.4

357 Cung Bách Thành 510124*********117 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.96 0.4

358 Du Hồng Quân 513701*********210 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.88 0.4

359 Lý Tổ Dương 511602*********658 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.81 0.4

360 Hoàng Thái Hưng 511023*********01X Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 9.81 0.2

361 Khúc Tường 420281*********614 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.38 0.4

362 Lưu Kinh Nguyên 511527*********53X Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.88 0.4

363 Lôi Giác 142701*********911 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.83 0.4

364 Vương Tiến 510311*********52X Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 9.89 0.2

365 Lăng Diễm Hồng 522423*********374 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.05 0.4

366 Phạm Thuận 510132*********618 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.96 0.4

367 Phạm Hải Anh 513030*********319 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.69 0.4

368 Đoạn Thiên Trung 511321*********560 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.86 0.2

369 Hoàng Chính Hữu 511121*********796 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.83 0.4

370 Yên Lệ Quân 510503*********069 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.27 0.4

371 Châu Tú Phương 510104*********888 ID.4 CROZZ Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 14.42 0.4

372 Âu Chính Minh 513902*********809 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.94 0.4

373 Cao Hữu Phong 513030*********219 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.94 0.4

374 Đại Mẫn 511028*********517 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.79 0.4

375 Điền Đào 522422*********829 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.79 0.4

376 Cừu Thương Sen 510704*********912 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.96 0.4

377 Lại Tông Quốc 513022*********975 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 8.74 0.2

378 Lư Trị Tài 510125*********237 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.62 0.4

379 Hoàng Tinh 510223*********513 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 8.65 0.2

380 Mưu Thư Dương 513822*********283 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.15 0.4

381 Vương Tiểu Toàn 513001*********828 ID.4 CROZZ Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 18.80 0.4

382 Chu Đào 510122*********137 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.42 0.4

383 Hà Hứa 513029*********239 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.05 0.4

384 Trương Hàn 510821*********43X Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.76 0.4

385 Lý Vũ Ang 510121*********475 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.93 0.4

386 Đỗ Hữu 510122*********011 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.88 0.4

387 Hồ Tiểu Đình 513723*********258 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 9.27 0.2

388 Nhiếp 510525*********865 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.88 0.4

389 Trần Thao 500381*********628 ID.4 CROZZ Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 14.15 0.4

390 Trương Vỹ Kiệt 510623*********913 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 8.39 0.2

391 Vương Giác 510522*********300 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.38 0.4

392 Phương Hồng 510902*********865 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.01 0.4

393 Cao Lệ Quân 513723*********346 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.29 0.4

394 Tào Văn 511102*********428 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.88 0.4

395 Lý Ngân Bình 510722*********979 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.96 0.4

396 Tạ Lệ Hoa 513127*********020 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.83 0.4

397 Lý Quân 513621*********306 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.75 0.4

398 Tôn Vĩnh Chương 511023*********532 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.05 0.4

399 Ngạn Văn Long 510411*********11X Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.64 0.4

400 Trương Dao 513224*********294 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.23 0.4

401 Trần Tiểu Dung 510682*********32X Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.88 0.4

402 Nhậm Ân Tế 510722*********447 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.88 0.4

403 Tạ Trung Nghĩa 142301*********071 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.96 0.4

404 Bành Trung Siêu 510124*********013 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.32 0.4

405 Lý Ba 513126*********012 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.11 0.4

406 Tạ Vĩnh Hồng 511322*********113 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.79 0.4

407 Lưu Tiểu Phương 511002*********317 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.26 0.4

408 Trần Chương Hải 510121*********762 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.65 0.4

409 Hà Thị Quốc 510524*********377 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.46 0.4

410 Đường Ba 511521*********877 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.77 0.4

411 Chu Thành 510623*********515 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.07 0.4

412 Bành Tiểu Lễ 510683*********619 Jetta VA3 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 6.00 0.2

413 Trần Cường 510128*********079 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.88 0.4

414 Lương Tam Chu 511121*********43X Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.32 0.4

415 Từ Xuân Minh 510103*********536 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.92 0.4

416 Đường Truyền Dũng 510122*********377 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.88 0.4

417 Đường Lan 510122*********01X Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.35 0.4

418 Trần Ba 510724*********42X Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 8.57 0.2

419 Đỗ Tân Vũ 510922*********211 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.30 0.4

420 Trần Thành Lâm 513901*********532 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.58 0.4

421 Trần An Phương 510902*********656 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.79 0.4

422 Lý Anh 510112*********026 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 8.39 0.2

423 Dương Tổ Thành 513902*********664 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.79 0.4

424 Mã Vũ Cổ 510124*********434 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.52 0.4

425 Hồ Ngọc Lan 510124*********019 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.25 0.4

426 Mục Tân 510121*********308 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.00 0.4

427 Dư Đại Quý 522132*********638 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.83 0.4

428 Cao Hùng Đông 510113*********056 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.14 0.4

429 Chương Hồng 511121*********933 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 8.57 0.2

430 Lý Phùng 500231*********038 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.06 0.4

431 Lý Túc 512002*********732 Jetta VA3 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 5.38 0.2

432 Hướng Tư Ngọc 513322*********011 Jetta VA3 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 6.18 0.2

433 Tống Bình 513723*********915 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.83 0.4

434 Tằng Thiếu Mỹ 511325*********914 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 8.93 0.2

435 Lý Tảo Vũ 513823*********02X Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.12 0.4

436 Diệp Lệ Hoa 510311*********413 ID.4 CROZZ Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 17.25 0.4

437 Dương Tiểu Vũ 510131*********825 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.25 0.4

438 Dương Tĩnh 510113*********937 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.40 0.4

439 Khang Lễ Siêu 513824*********911 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.23 0.4

440 Cung Tâm 510421*********110 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.02 0.4

441 Đào Đức Kiến 511124*********043 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.79 0.4

442 Họa Kiến An 500226*********334 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.33 0.2

443 Tạ Tùng Hương 510122*********010 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.19 0.4

444 Hoàng Quân 510122*********229 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.74 0.4

445 Lan Lan 511023*********774 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.88 0.4

446 Hứa Văn Văn 510303*********529 ID.6 CROZZ Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 22.29 0.6

447 Mông Tiểu Cương 513030*********416 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.88 0.4

448 Họa Lập Cương 150124*********510 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 8.30 0.2

449 Lý Quý Vân 500383*********198 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.01 0.4

450 Lý Binh 510321*********683 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 9.89 0.2

451 Lưu Vĩ 513027*********513 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.23 0.4

452 Điền Tiểu Dũng 510181*********277 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 8.65 0.2

453 Lưu Tư 510182*********414 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.05 0.4

454 Hướng Kiệt 513701*********126 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.70 0.4

455 Diệp Phi 510902*********913 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.88 0.4

456 Mã Phi Phi 510182*********055 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.96 0.4

457 Vương Hạo Dương 510723*********767 ID.4 CROZZ Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 14.15 0.4

458 Lưu Cương 510106*********537 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.96 0.4

459 Vương Anh 512301*********913 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.38 0.4

460 Trương Tiểu Cầm 511025*********643 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.47 0.4

461 Tằng Lệnh Huỳnh 510121*********821 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.70 0.4

462 Trần Ngọc 511121*********05X Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.24 0.4

463 Lưu Vũ Vy 510124*********222 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.10 0.4

464 Uyển Thịnh Anh 620402*********024 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.88 0.4

465 Lý Tùng 511123*********012 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.70 0.4

466 Vương Mộng Phi 510113*********923 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.07 0.4

467 Hùng Oanh 510183*********807 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.96 0.4

468 Hồ Tiểu Ba 513030*********824 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 8.65 0.2

469 Lô Vĩ 512901*********854 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.94 0.4

470 Tào Vân Hoa 511124*********413 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.79 0.4

471 Điền Hưng 510113*********429 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.61 0.4

472 Phương Cường 513822*********198 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.48 0.4

473 Đào Cúc 510122*********914 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.88 0.4

474 Lại Lưu Bân 510704*********621 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.79 0.4

475 Nhạn Sùng 511026*********114 ID.4 CROZZ Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 14.15 0.4

476 Chu Gia Vinh 513701*********137 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.94 0.4

477 Đường Minh Sinh 510725*********031 Jetta VA3 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 5.38 0.2

478 Lý An Khang 632801*********555 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.56 0.4

479 Dương Tuyết Hoa 513223*********413 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.42 0.4

480 Lô Đại Tân 421003*********100 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.70 0.4

481 Lôi Chí Khôn 513922*********694 Jetta VA3 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 6.00 0.2

482 Đường Kiến Hùng 510227*********853 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.88 0.4

483 Hà Nghĩa 510681*********016 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.32 0.4

484 Đường Tỵ Phát 511323*********719 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.85 0.4

485 Quốc Tử Bằng 511022*********952 Jetta VA3 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 6.27 0.2

486 Trần Chí 510823*********053 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.44 0.4

487 Ngô Việt 510525*********033 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.05 0.4

488 Tiêu Bồi 511124*********813 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.74 0.4

489 Lý Lực 510123*********827 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.65 0.4

490 Dương Tổ Thành 511027*********267 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 8.48 0.2

491 Đường Thị Hải 513124*********174 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.52 0.4

492 Lưu Học Quân 513124*********072 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 8.48 0.2

493 An Tĩnh Vĩ 510623*********811 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.30 0.4

494 Điền Gia Trung 510821*********310 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.35 0.4

495 Trương Cửu Toàn 511121*********397 Jetta VA3 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 6.27 0.2

496 Giang Năng Tân 510812*********315 Jetta VA3 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 6.35 0.2

497 Trần Kim Hà 513922*********957 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.20 0.4

498 Lưu Tông Cường 510623*********572 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.05 0.4

499 Lý Siêu 513022*********497 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.05 0.4

500 Vương Ba 510124*********617 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 8.74 0.2

501 Dương Thành Lệ 510524*********374 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.20 0.4

502 Đào Hồng 532130*********388 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.59 0.4

503 Trần Khê Du 612522*********042 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.23 0.4

504 Trương Hữu Minh 510105*********564 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.96 0.4

505 Hoàng Vĩ 511023*********716 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.12 0.4

506 Hoàng Linh 511023*********772 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.79 0.4

507 Trần Đại Quân 510623*********522 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.19 0.4

508 Vương Đình 532124*********711 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.21 0.4

509 Lý Nguyên Hồng 510181*********728 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.41 0.4

510 Chu Ký Biên 510231*********418 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 8.65 0.2

511 Họa Vũ Thơ 510183*********358 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.14 0.4

512 GTE 510122*********781 Bạch Đức Thành Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 16.36 0.4

513 Lưu Thành Lí 510123*********716 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.05 0.4

514 Đường Bình 510624*********614 Jetta VA3 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 6.75 0.2

515 Lô Lạc 513021*********294 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 9.01 0.2

516 Lưu Gia Tinh 510823*********875 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.19 0.4

517 Diêu Ứng Phong 130724*********21X Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.94 0.4

518 Chu Tuyết 340721*********610 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.70 0.4

519 Ngô Khải 513029*********028 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.08 0.4

520 Hà Đống Liang 510183*********312 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.09 0.4

521 Tằng Yến 511324*********292 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.14 0.4

522 Ngũ Thiên Bảo 511921*********707 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.42 0.4

523 Phương Quốc Thành 511027*********488 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.94 0.4

524 Đỗ Tiểu Diễm 511923*********055 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.70 0.4

525 Lôi Tiểu Yến 510112*********717 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.30 0.4

526 Điền Văn Quân 510131*********049 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.19 0.4

527 Trương Đệ 510602*********62X Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.32 0.4

528 Phí Tiêu 510121*********598 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.70 0.4

529 Vương Kiến Quân 510183*********431 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.17 0.4

530 Tạ Vũ 510108*********03X Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.97 0.4

531 Cung Vĩnh Chí 513922*********299 Jetta VA3 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 6.35 0.2

532 Vương Cường 510182*********429 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.96 0.4

533 Dương Chí 511128*********016 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 8.48 0.2

534 Diêu Tả Xuân 511011*********818 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 8.57 0.2

535 Trần Tấn Vượng 513822*********212 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.85 0.4

536 Dư Cầm 510522*********111 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.20 0.4

537 Cam Vinh 511321*********472 ID.4 CROZZ Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 14.15 0.4

538 Lưu Triều Hạ 511322*********28X Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.76 0.4

539 Trần Hiền Hoa 510113*********315 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.96 0.4

540 Vương Duy Quân 511024*********769 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.85 0.4

541 Hồ Phúc Binh 511025*********001 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.70 0.4

542 Lưu Tiểu Xuân 511023*********579 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.96 0.4

543 Cao Tiến Hồng 510722*********812 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.79 0.4

544 Lý Văn 362421*********318 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.79 0.4

545 Bành Trung Toàn 513127*********624 ID.4 CROZZ Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 14.15 0.4

546 Dư Yến 513901*********214 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.22 0.4

547 Tằng Chân 510602*********813 Jetta VA3 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 6.27 0.2

548 Hoàng Kiệt 511128*********422 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.73 0.4

549 Lôi Hoa Mai 500383*********567 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.70 0.4

550 Dương Tiểu Xuyên 513822*********799 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.79 0.4

551 Ngô Bỉnh Hồng 510525*********303 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.96 0.4

552 Trương Chiêu 510121*********669 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.88 0.4

553 Điền Dương 513126*********426 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.30 0.4

554 Uyển Nguyên Khải 370523*********912 ID.6 CROZZ Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 21.41 0.6

555 Trương Đông Lâm 510623*********61X Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.61 0.4

556 Ngô Văn Lãng 513822*********618 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.10 0.4

557 Cung Học Văn 320111*********230 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.40 0.4

558 An Chính Quyền 511325*********010 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.57 0.4

559 Trương Dương 430923*********739 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.25 0.4

560 Ngô Phùng Giang 513424*********336 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.65 0.4

561 Tống Vân Long 500382*********279 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.79 0.4

562 Dương Thành Phúc 510125*********517 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 8.65 0.2

563 Ngô Đào 513823*********914 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.96 0.4

564 Lương Thường Quý 510522*********613 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.14 0.4

565 Trần Thường Phan 420704*********258 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.36 0.4

566 Trương Thời Thành 512530*********915 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.70 0.4

567 Hồ Khởi Cương 510525*********784 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.97 0.4

568 Tằng Gia Ninh 510125*********132 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.23 0.4

569 Diêu Kiện 511025*********951 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.88 0.4

570 Chuang Hạo Bang 513722*********695 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.17 0.4

571 Từ Hoan 513028*********431 ID.6 CROZZ Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 21.23 0.6

572 Mã Tiểu Quân 513722*********719 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.26 0.4

573 Điền Tiểu Dũng 522124*********033 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.57 0.4

574 Vương Lệ 510722*********325 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.97 0.4

575 Tiêu Hòa 510181*********820 ID.4 CROZZ Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 14.15 0.4

576 Vương Hồng Lượng 510184*********421 ID.4 CROZZ Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 14.15 0.4

577 Ngũ Phương Hồng 513022*********898 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.62 0.4

578 Phụ Trường Giang 511011*********735 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.13 0.4

579 Hạ Phi 512021*********566 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.94 0.4

580 Hùng Kiều Hội 511027*********333 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.07 0.4

581 Vương Thành Bình 511027*********277 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 8.65 0.2

582 Vương Khánh 510722*********068 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 8.48 0.2

583 Vương Thu Mai 510122*********217 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.79 0.4

584 Ngạc Khải Phong 510602*********506 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.38 0.4

585 Lưu Tế 510902*********923 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.96 0.4

586 Lô Nguyên Học 500110*********014 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.96 0.4

587 Chu Đông Quý 510181*********750 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.38 0.4

588 Trương Thấu Giang 510122*********119 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.74 0.4

589 Thẩm Thụ 510122*********215 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 8.23 0.2

590 Ngô Siêu 513822*********557 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.04 0.4

591 Lý Hồng 511027*********458 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 6.88 0.2

592 Dương Sùng Thanh 510681*********849 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.96 0.4

593 Điền Hải Dương 510304*********229 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 8.65 0.2

594 Vương Thị Hùng 511123*********017 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 8.65 0.2

595 Đoạn Hiền Phụ 632801*********013 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.23 0.4

596 Trương Tỷ Anh 512922*********034 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.08 0.4

597 Dương Vân Phi 519003*********115 Jetta VA3 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 5.29 0.2

598 Chu Phương 510122*********685 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 8.22 0.2

599 Hùng Vũ 510113*********035 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.07 0.4

600 Lý Đào 511025*********442 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.62 0.4

601 Lưu Hổ Thẩm 513825*********63X Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 9.99 0.2

602 Dương Thái Linh 513822*********192 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.98 0.4

603 Lan Long Tiên 513124*********915 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.70 0.4

604 Đoạn Khải 513227*********22X Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 8.65 0.2

605 Lỗ Khải Toàn 510113*********71X Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.27 0.4

606 Từ Dao 519001*********156 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.19 0.4

607 Trịnh Phong 513701*********236 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.88 0.4

608 Cung Lượng 510183*********44X Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.47 0.4

609 Lý Bình 511111*********916 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.99 0.4

610 Lô Cường 430922*********012 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.81 0.4

611 Điền Vũ Minh 532130*********717 Jetta VA3 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 6.00 0.2

612 Nhiếp Tiểu 510112*********733 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.32 0.4

613 Lục Thanh 532124*********330 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.06 0.4

614 Tằng Lệnh Trung 510902*********701 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.67 0.4

615 Trần Hải Linh 460026*********231 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.92 0.4

616 Trần Hồng Lương 510122*********578 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.67 0.4

617 Phú Học Lâm 510921*********156 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 8.30 0.2

618 Đại Tiên Đào 510132*********119 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.06 0.4

619 Vương Đình Biểu 513002*********752 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.08 0.4

620 Lý Kiến Minh 511023*********076 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.74 0.4

621 Lưu Chí Trường 530326*********716 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.61 0.4

622 Lưu Sứ Thần 511921*********218 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.79 0.4

623 Hoàng Ứng 371482*********018 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.79 0.4

624 Tả Lị 511323*********175 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.96 0.4

625 Tiêu Văn Khôn 511129*********621 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.88 0.4

626 Cao Thiên Dũng 511124*********524 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.88 0.4

627 Tằng Mẫn 510122*********791 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.06 0.4

628 Vương Tiểu Phụng 500237*********919 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.87 0.4

629 Trương Hạo Khôn 511002*********247 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.14 0.4

630 Dương Hạo 511027*********964 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.29 0.4

631 Trương Lâm 513723*********918 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.39 0.4

632 Tào Văn Dương 513030*********018 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 7.86 0.2

633 Hoàng Khải 510802*********043 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.01 0.4

634 Bao Ya Xuan 513701*********27X Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.73 0.4

635 Vương Trị Quốc 513822*********656 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.05 0.4

636 Tằng Dương 510125*********621 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.06 0.4

637 Tiêu Quân 513922*********293 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.66 0.4

638 Trương Phi 511025*********963 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 8.13 0.2

639 Dương Dương 510921*********25X Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.26 0.4

640 Hoàng Vĩ 511025*********275 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.20 0.4

641 Lý Kỳ 510106*********022 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.12 0.4

642 Vương Cảnh Đào 513022*********230 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.79 0.4

643 Chu Ngọc Phân 513922*********392 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.12 0.4

644 Lôi Bách Tùng 410426*********019 Magotan GTE Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 16.89 0.4

645 Chu Băng 510182*********242 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.23 0.4

646 Đặng Hồng 511381*********430 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.62 0.4

647 Vương Minh 519003*********319 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.48 0.4

648 Bành Đạt Phụng 511124*********321 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.79 0.4

649 Thanh Lí Linh 510123*********332 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.38 0.4

650 Lê Quảng Thâm 510121*********662 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.17 0.4

651 Lý Thiên Minh 511304*********225 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.43 0.4

652 Vương Thành 450921*********989 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.14 0.4

653 Tạ Thành Long 510112*********752 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.32 0.4

654 Dư Hồng Lượng 511529*********793 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 9.81 0.2

655 Chu Tuyết Mai 511023*********875 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.29 0.4

656 Tư Gia Thành 513030*********332 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.88 0.4

657 Ngô Tuyết Hoa 510902*********847 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.23 0.4

658 Đồng Sương 220722*********217 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.88 0.4

659 Từ Vĩnh Lương 513922*********391 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 8.65 0.2

660 Trịnh Anh 510181*********32X Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.08 0.4

661 Vương Tiểu Hồng 510103*********017 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 8.74 0.2

662 Tắc Phong 510130*********449 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 8.74 0.2

663 Hồ Chí 511523*********100 Jetta VA3 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 6.27 0.2

664 Trịnh 513021*********357 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.02 0.4

665 Trương Đông Lâm 510183*********917 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.52 0.4

666 Mã Dũng 510183*********342 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.66 0.4

667 Lê Kiện 513701*********519 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.29 0.4

668 Giang Hằng 513124*********710 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.79 0.4

669 Đường Gia Liên 511129*********612 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.02 0.4

670 Dương Mẫn 510402*********110 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.10 0.4

671 Hoàng Dũng 510121*********049 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.05 0.4

672 Đỗ Cao Vĩ 511024*********647 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 9.95 0.2

673 Hoàng Đại Thành 510181*********618 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.76 0.4

674 Hà Hải Thâm 511325*********117 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.36 0.4

675 Chu Thụ Binh 510124*********018 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 8.39 0.2

676 Lưu Hạo 513821*********290 Jetta VA3 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 6.76 0.2

677 Phương Văn 511023*********711 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.70 0.4

678 Đường Nghĩa Đức 511321*********911 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.12 0.4

679 Quốc Văn Phi 612401*********927 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 8.93 0.2

680 Vương Đạo Hồng 511128*********819 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.88 0.4

681 Vương Tiểu Phụ 510502*********314 Jetta VA3 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 5.38 0.2

682 Lô Nghĩa 510125*********633 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.81 0.4

683 Tống Đức Vĩ 511321*********232 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.96 0.4

684 Lý Tiểu Mai 511525*********671 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.79 0.4

685 Trần Lợi Kim 511521*********253 ID.6 CROZZ Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 18.21 0.4

686 Ngô Vân 511111*********726 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.26 0.4

687 Trần Quân 511025*********096 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.35 0.4

688 Trương Bác 511602*********515 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.79 0.4

689 511102*********611 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.62 0.4

690 Bành Vạn Quân 142729*********016 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.96 0.4

691 Chúc Lý Minh 510214*********024 ID.4 CROZZ Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 14.15 0.4

692 Trần Kiến Phong 510129*********52X Jetta VA3 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 6.00 0.2

693 Hoàng Vân Lợi 513701*********133 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.51 0.4

694 Trương Phương 513723*********538 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.01 0.4

695 Ngô Vĩnh Hành 510182*********417 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.07 0.4

696 Họa Vĩnh Quốc 130228*********07X Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.86 0.4

697 Vương Trọng Kim 511022*********362 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.03 0.4

698 Trần Oanh 510125*********819 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.35 0.4

699 Lý Hồng Cường 422801*********033 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.84 0.4

700 Từ Khang Cường 510107*********241 ID.4 CROZZ Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 14.15 0.4

701 Trần Siêu 510112*********729 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.14 0.4

702 Lý Gia Khải 510129*********111 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.70 0.4

703 Lý Tĩnh 362322*********410 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.06 0.4

704 Vương Yến 513822*********209 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 8.65 0.2

705 Tằng Kính 510722*********492 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 8.65 0.2

706 Lan Soái 510922*********170 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.27 0.4

707 Từ Đế Toàn 511521*********695 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.61 0.4

708 Nhạn Hồng Ngũ 510402*********723 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.86 0.4

709 Bao Kiến Thành 511011*********785 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.00 0.4

710 Đằng Chi 510121*********013 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.14 0.4

711 Tống Học Mẫu 511028*********234 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.09 0.4

712 Tả Thiên Minh 511322*********775 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.88 0.4

713 Trân Đào Dung 510122*********933 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 9.09 0.2

714 Trần Hồng 511323*********010 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.79 0.4

715 Đoạn Bình Anh 512930*********031 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.19 0.4

716 Trương Khắc Phúc 510722*********25X Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.65 0.4

717 Chu Quân Hoa 511024*********821 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 8.48 0.2

718 Đường Triệu Thành 513822*********822 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.07 0.4

719 Lý Phúc Lan 513902*********847 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.88 0.4

720 Vương Hải Vinh 513025*********279 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.14 0.4

721 Từ Lị 511025*********416 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.05 0.4

722 Vương Mộng Hạc 510722*********892 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.09 0.4

723 Đường Lâm 513027*********920 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.44 0.4

724 Tạ Văn Hạo 510121*********478 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.96 0.4

725 Ngô Thành Vinh 130622*********641 ID.4 CROZZ Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 14.42 0.4

726 Trần Đông Quân 411422*********613 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.31 0.4

727 Lương Kiệt 519001*********01X ID.4 CROZZ Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 18.88 0.4

728 Hồ Trường Binh 622627*********034 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.64 0.4

729 Trần Diễm 511529*********011 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.88 0.4

730 Vương Chí 510122*********423 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.85 0.4

731 Lưu Thảo 510125*********215 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.41 0.4

732 Tả Phương Quân 510921*********436 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.52 0.4

733 Dương Chí Khang 513701*********43X Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.04 0.4

734 Dương Vinh Hồng 513723*********795 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.70 0.4

735 Vương Thụ 510121*********62X Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.38 0.4

736 Hồ Tiến 513021*********135 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.27 0.4

737 Trần Minh 513822*********618 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.05 0.4

738 Thành Nghĩa 510902*********617 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.32 0.4

739 Ngô Cường Cương 510821*********014 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.30 0.4

740 Lý Đạt 510181*********030 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.74 0.4

741 Lưu Nhĩ dung 510132*********910 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.98 0.4

742 Hồ Trường Vân 522401*********814 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 8.65 0.2

743 Hà Lôi 511524*********618 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.83 0.4

744 Lưu Tiểu Lan 211224*********17X Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.83 0.4

745 Bách Đào 510125*********622 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.88 0.4

746 Vạn phẩm Thanh 510181*********710 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 6.71 0.2

747 Dương Tiểu Cầm 510525*********418 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.87 0.4

748 Cổ Vĩnh Đông 513922*********084 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.70 0.4

749 Lý Vĩnh Liên 510921*********819 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.77 0.4

750 Trương Văn Bân 510125*********517 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.58 0.4

751 Lý Xuyên 510182*********425 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 8.65 0.2

752 Hà Triệu Tuyết 510321*********439 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.07 0.4

753 Lý Thiền 510130*********348 Jetta VA3 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 5.87 0.2

754 Dư Du 510802*********311 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.83 0.4

755 Lý Kiến Cương 510525*********770 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.20 0.4

756 Hà Vỹ 511025*********369 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.26 0.4

757 Vương Dũng 513002*********562 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.82 0.4

758 Nhiếp Vĩ 510902*********508 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.22 0.4

759 Hoàng Lượng Lượng 511126*********216 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.88 0.4

760 Hoàng Thể Huỳnh 510722*********036 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 8.30 0.2

761 Lý Dương 513027*********211 Jetta VA3 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 6.44 0.2

762 Đường Lệ Hồng 510130*********630 Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 8.65 0.2

763 Vạn Mậu Thắng 510921*********875 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.88 0.4

764 Vương Tú Hồng 511025*********351 Jetta VA3 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 5.91 0.2

765 Long Minh Thành 513701*********953 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.58 0.4

766 Vương Oanh 511621*********892 Jetta VA3 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 6.97 0.2

767 Tằng Đạt Hiền 511113*********016 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.65 0.4

768 Vương Cúc 510121*********043 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.18 0.4

769 Trương Tiên Vĩ 511124*********816 Jetta VS7 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.04 0.4

770 Điền Thuận 510524*********186 Jetta VA3 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 6.97 0.2

771 Mẫn 510112*********732 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.14 0.4

772 Công ty Dịch vụ Thương mại Sứ Hảo Hành 513721*********840 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.38 0.4

773 Công ty Dịch vụ Bán hàng Ô tô Thành Đô 511023*********23X Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.88 0.4

774 Công ty Ô tô Thái Hồng Trung Thành Đô 510525*********173 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 11.04 0.4

775 ID.4 CROZZ 2022 phiên bản dài Lite PRO 513425*********625 Speedster Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 10.88 0.4

776 ID.4 CROZZ 2022 phiên bản dài PURE+ 915101*********B0Y Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 6.99 0.2

777 ID.4 CROZZ 2022 phiên bản dài PURE+ 915101*********B0Y Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 6.99 0.2

778 ID.4 CROZZ 2022 phiên bản dài PURE+ 915101*********B0Y Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 6.99 0.2

779 ID.4 CROZZ 2022 phiên bản dài PURE+ 915101*********B0Y Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 6.99 0.2

780 ID.4 CROZZ 2022 phiên bản dài PURE+ 915101*********B0Y Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 6.99 0.2

781 ID.4 CROZZ 2022 phiên bản dài PURE+ 915101*********B0Y Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 6.99 0.2

782 ID.4 CROZZ 2022 phiên bản dài PURE+ 915101*********B0Y Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 6.99 0.2

783 ID.4 CROZZ 2022 phiên bản dài PURE+ 915101*********B0Y Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 6.99 0.2

784 ID.4 CROZZ 2022 phiên bản dài PURE+ 915101*********B0Y Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 6.99 0.2

785 ID.4 CROZZ 2022 phiên bản dài PURE+ 915101*********B0Y Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 6.99 0.2

786 ID.4 CROZZ 2022 phiên bản dài PURE+ 915101*********B0Y Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 6.99 0.2

787 ID.4 CROZZ 2022 phiên bản dài PURE+ 915101*********B0Y Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 6.99 0.2

788 ID.4 CROZZ 2022 phiên bản dài PURE+ 915101*********B0Y Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 6.99 0.2

789 ID.4 CROZZ 2022 phiên bản dài PURE+ 915101*********B0Y Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 6.99 0.2

790 ID.4 CROZZ 2022 phiên bản dài PURE+ 915101*********B0Y Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 6.99 0.2

791 ID.4 CROZZ 2022 phiên bản dài PURE+ 915101*********B0Y Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 6.99 0.2

792 ID.6 CROZZ 2022 phiên bản dài PRO 915101*********06Y Jetta VA3 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 5.09 0.2

793 ID.6 CROZZ 2022 phiên bản dài PRO 915101*********06Y Jetta VA3 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 5.09 0.2

794 ID.6 CROZZ 2022 phiên bản dài PRO 915101*********06Y Jetta VA3 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 5.09 0.2

795 ID.6 CROZZ 2022 phiên bản dài PRO 915101*********06Y Jetta VA3 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 5.09 0.2

796 ID.6 CROZZ 2022 phiên bản dài PRO 915101*********06Y Jetta VA3 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 5.09 0.2

797 ID.4 CROZZ 2022 phiên bản dài PURE+ 915101*********B0Y Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 6.99 0.2

798 ID.4 CROZZ 2022 phiên bản dài PURE+ 915101*********B0Y Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 6.99 0.2

799 ID.4 CROZZ 2022 phiên bản dài PURE+ 915101*********B0Y Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 6.99 0.2

800 ID.4 CROZZ 2022 phiên bản dài PURE+ 915101*********B0Y Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 6.99 0.2

801 ID.4 CROZZ 2022 phiên bản dài PURE+ 915101*********B0Y Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 6.99 0.2

802 ID.4 CROZZ 2022 phiên bản dài PURE+ 915101*********B0Y Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 6.99 0.2

803 ID.4 CROZZ 2022 phiên bản dài PURE+ 915101*********B0Y Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 6.99 0.2

804 ID.4 CROZZ 2022 phiên bản dài PURE+ 915101*********B0Y Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 6.99 0.2

805 ID.4 CROZZ 2022 phiên bản dài PURE+ 915101*********B0Y Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 6.99 0.2

806 ID.4 CROZZ 2022 phiên bản dài PURE+ 915101*********B0Y Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 6.99 0.2

807 ID.4 CROZZ 2022 phiên bản dài PURE+ 915101*********B0Y Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 6.99 0.2

808 ID.4 CROZZ 2022 phiên bản dài PURE+ 915101*********B0Y Jetta VS5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 6.99 0.2

809 ID.6 CROZZ 2022 phiên bản dài Lite PRO 915101*********T74 Hứa Khôn Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 16.39 0.4

810 ID.6 CROZZ 2022 phiên bản dài Lite PRO 915101*********T74 Hứa Khôn Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 16.39 0.4

811 ID.6 CROZZ 2022 phiên bản dài Lite PRO 915101*********T74 Hứa Khôn Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 16.50 0.4

812 ID.6 CROZZ 2022 phiên bản dài Lite PRO 915101*********T74 Hứa Khôn Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 16.73 0.4

813 ID.6 CROZZ 2022 phiên bản dài Lite PRO 915101*********T74 Hứa Khôn Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 16.79 0.4

814 ID.6 CROZZ 2022 phiên bản dài Lite PRO 915101*********T74 Hứa Khôn Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 16.39 0.4

815 ID.6 CROZZ 2022 phiên bản dài Lite PRO 915101*********T74 Hứa Khôn Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 16.50 0.4

816 ID.6 CROZZ 2022 phiên bản dài Lite PRO 915101*********T74 Hứa Khôn Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 16.61 0.4

817 ID.6 CROZZ 2022 phiên bản dài Lite PRO 915101*********T74 Hứa Khôn Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 16.50 0.4

818 ID.6 CROZZ 2022 phiên bản dài Lite PRO 915101*********T74 Hứa Khôn Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 16.50 0.4

819 ID.6 CROZZ 2022 phiên bản dài Lite PRO 915101*********T74 Hồng Kỳ E-QM5 Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 16.23 0.4

820 ID.6 CROZZ 2022 phiên bản dài Lite PRO 915101*********T74 Hứa Khôn Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 16.50 0.4

821 ID.6 CROZZ 2022 phiên bản dài Lite PRO 915101*********T74 Hứa Khôn Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 16.73 0.4

822 ID.6 CROZZ 2022 phiên bản dài Lite PRO 915101*********T74 Hứa Khôn Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 16.39 0.4

823 ID.6 CROZZ 2022 phiên bản dài Lite PRO 915101*********T74 Hứa Khôn Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 16.50 0.4

824 ID.6 CROZZ 2022 phiên bản dài Lite PRO 915101*********T74 Hứa Khôn Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 16.50 0.4

825 ID.6 CROZZ 2022 phiên bản dài Lite PRO 915101*********T74 Hứa Khôn Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 16.50 0.4

826 ID.6 CROZZ 2022 phiên bản dài Lite PRO 915101*********T74 Hứa Khôn Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 16.73 0.4

827 ID.6 CROZZ 2022 phiên bản dài Lite PRO 915101*********T74 Hứa Khôn Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 16.39 0.4

828 ID.6 CROZZ 2022 phiên bản dài Lite PRO 915101*********T74 Hứa Khôn Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 16.73 0.4

829 ID.6 CROZZ 2022 phiên bản dài Lite PRO 915101*********T74 Hứa Khôn Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 16.73 0.4

830 ID.6 CROZZ 2022 phiên bản dài Lite PRO 915101*********T74 Hứa Khôn Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 16.27 0.4

831 ID.6 CROZZ 2022 phiên bản dài Lite PRO 915101*********T74 Hứa Khôn Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 16.39 0.4

832 ID.6 CROZZ 2022 phiên bản dài Lite PRO 915101*********T74 Hứa Khôn Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 16.73 0.4

833 ID.6 CROZZ 2022 phiên bản dài Lite PRO 915101*********T74 Hứa Khôn Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 16.73 0.4

834 ID.6 CROZZ 2022 phiên bản dài Lite PRO 915101*********T74 Hứa Khôn Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 16.50 0.4

835 ID.6 CROZZ 2022 phiên bản dài Lite PRO 915101*********T74 Hứa Khôn Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 16.73 0.4

836 ID.6 CROZZ 2022 phiên bản dài Lite PRO 915101*********T74 Hứa Khôn Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 16.73 0.4

837 ID.6 CROZZ 2022 phiên bản dài Lite PRO 915101*********T74 Hứa Khôn Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 16.50 0.4

838 ID.6 CROZZ 2022 phiên bản dài Lite PRO 915101*********T74 Hứa Khôn Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 16.73 0.4

839 ID.6 CROZZ 2022 phiên bản dài Lite PRO 915101*********T74 Vương Bảng Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 18.99 0.4

840 ID.6 CROZZ 2022 phiên bản dài Lite PRO 915101*********T74 Vương Bảng Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 18.86 0.4

841 ID.6 CROZZ 2022 phiên bản dài Lite PRO 915101*********T74 Tôn Trúc Thanh Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 18.34 0.4

842 ID.6 CROZZ 2022 phiên bản dài Lite PRO 915101*********T74 Vương Bảng Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 18.99 0.4

843 ID.6 CROZZ 2022 phiên bản dài Lite PRO 915101*********T74 Vương Bảng Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 18.47 0.4

1 Điền Định 510122*********313 Chu Kiệt Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 14.76 0.4

2 Lý Đông 510722*********338 Chu Kiệt Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 14.07 0.4

3 Lã Vân Lâm 140225*********025 Chu Kiệt Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 13.10 0.4

4 Ngạn Tuấn Mậu 510111*********071 Chu Kiệt Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 13.79 0.4

5 Ngạn Truyền Vỹ 510107*********815 Chu Kiệt Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 13.10 0.4

6 Điền Liang 510181*********615 Chu Kiệt Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 13.27 0.4

7 Long Dực 510122*********513 Chu Kiệt Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 13.10 0.4

8 Lưu Cường 510125*********815 Chu Kiệt Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.92 0.4

9 Tằng Đình Kim 510102*********699 Chu Kiệt Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 12.92 0.4

10 Ngô Vĩ Quân 510902*********698 Chu Kiệt Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 13.10 0.4

11 Dương Văn Vũ 510111*********177 Chu Kiệt Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 13.10 0.4

12 Vương Vũ Lâm 510923*********732 Chu Kiệt Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 13.10 0.4

13 Trương Kiến Thanh 510122*********515 Chu Kiệt Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 13.10 0.4

14 Năng 510321*********196 Chu Kiệt Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 13.10 0.4

15 Rong Fang 2.0 (bao gồm PHEV, HEV) 510121*********811 Chu Kiệt Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 13.10 0.4

16 Công ty Ô tô Toyota (Thành Đô) 513922*********319 Chu Kiệt Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 13.10 0.4

17 Phùng Đông Linh 511121*********815 Chu Kiệt Công ty TNHH Ô tô FAW-Volkswagen Chi nhánh Thành Đô 13.54 0.4

1 Ngũ Tao 513425*********412 Vương Minh Avalon (bao gồm HEV) 17.02 0.4

2 Ngô Tiểu Yến 513902*********867 Vương Minh Avalon (bao gồm HEV) 15.82 0.4

3 Lingfang 2.0 (bao gồm HEV) 511322*********055 Vương Minh Avalon (bao gồm HEV) 15.56 0.4

4 Nhậm Nhất Tĩnh 412827*********034 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 16.09 0.4

5 Phùng Hiền Anh 510623*********024 Cán Chí Giang Avalon (bao gồm HEV) 17.43 0.4

6 Khang Vĩnh Cương 511181*********427 Vương Minh Avalon (bao gồm HEV) 16.38 0.4

7 Toyota bZ4X 513822*********822 Vương Minh Avalon (bao gồm HEV) 16.80 0.4

8 Dương Kiệt 511121*********842 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 17.47 0.4

9 Trần Tây Bình 510128*********198 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 20.25 0.6

10 Trần Đan 510103*********458 Bành Tiểu Oanh Avalon (bao gồm HEV) 20.04 0.6

11 Đoạn Lập Bình 510103*********417 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 18.65 0.4

12 Tiêu Kế Đông 511027*********497 Vương Minh Avalon (bao gồm HEV) 16.35 0.4

13 Quách Hạo Du 510623*********627 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 15.91 0.4

14 Mưu Tứ Cương 510623*********747 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 17.15 0.4

15 Hà Tín Hào 511022*********047 Vương Minh Avalon (bao gồm HEV) 15.38 0.4

16 Lý Hương Siêu 512501*********070 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 18.39 0.4

17 Đồng Tác Quý 513822*********051 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 17.80 0.4

18 Lô An Bình 620111*********51X Vương Minh Avalon (bao gồm HEV) 15.47 0.4

19 Hoàng Quả 511902*********315 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 17.19 0.4

20 Tiết Tiên Bình 513902*********272 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 19.45 0.4

21 Cổ Quân 512902*********477 Vương Minh Avalon (bao gồm HEV) 17.10 0.4

22 Trịnh Đức Vạn 511528*********890 Vương Minh Avalon (bao gồm HEV) 17.59 0.4

23 Tần Dương 511303*********955 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 17.24 0.4

24 Vương Chu 510524*********840 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 17.17 0.4

25 Lưu Vũ Hoa 510623*********44X Cán Chí Giang Avalon (bao gồm HEV) 19.38 0.4

26 Lý Tuyết 513902*********286 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 15.98 0.4

27 Trần Linh 510113*********213 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 18.48 0.4

28 Hồ Bành Vĩ 513901*********216 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 16.09 0.4

29 Lữ Hưng Binh 510622*********811 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 15.56 0.4

30 Giả Trí Quân 612726*********614 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 18.12 0.4

31 Vương Ngọc 510122*********228 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 17.64 0.4

32 Cồ Binh 510183*********292 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 19.19 0.4

33 Hứa Mậu Thăng 510122*********31X Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 15.91 0.4

34 Tao 510122*********33X Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 15.67 0.4

35 Ngô Tấn 510822*********924 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 16.18 0.4

36 Đỗ Tùng Lâm 510184*********410 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 16.88 0.4

37 Dư Hỏa Băng 511028*********610 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 17.86 0.4

38 Mã Huệ Huệ 511025*********459 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 16.62 0.4

39 Lê Kiến Thôn 445122*********734 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 17.06 0.4

40 Lý Tuyết Mai 513030*********035 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 17.15 0.4

41 Lý Ngọc Lâm 511321*********319 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 17.50 0.4

42 La Mã Các Các 511324*********890 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 15.86 0.4

43 Lôi Thanh Hùng 620525*********842 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 16.62 0.4

44 Lô Truyền Anh 511002*********838 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 18.39 0.4

45 Dương Thanh Kiến 513721*********020 Vương Minh Avalon (bao gồm HEV) 15.84 0.4

46 Trịnh Hướng Dương 513029*********717 Vương Minh Avalon (bao gồm HEV) 15.60 0.4

47 Lô Tiến 513432*********729 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 14.94 0.4

48 Kiên A 511521*********911 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 18.83 0.4

49 Mã Bính 510113*********065 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 15.73 0.4

50 Trần Lệ Cầm 510121*********435 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 17.88 0.4

51 Lưu Ngân 510823*********501 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 17.42 0.4

52 Hồ Triệu 510132*********519 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 17.31 0.4

53 Hồ Mẫn 540123*********019 Vương Minh Avalon (bao gồm HEV) 19.12 0.4

54 Điền Tuyết Liên 510824*********053 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 16.18 0.4

55 Đài Mộng Kiền 510102*********184 Cán Chí Giang Avalon (bao gồm HEV) 17.86 0.4

56 Triệu Sâm 510129*********217 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 15.73 0.4

57 Quốc Hữu Minh 511303*********853 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 18.12 0.4

58 Yuan Kiện 511002*********248 Vương Minh Avalon (bao gồm HEV) 15.20 0.4

59 Lưu Hồng Băng 510321*********021 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 15.82 0.4

60 Lưu Manh 513124*********932 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 17.33 0.4

61 Lý Cảnh Phù 510602*********582 Vương Minh Avalon (bao gồm HEV) 15.12 0.4

62 Hồng Vĩ Lãnh 510103*********377 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 15.82 0.4

63 Hàn Phong 522132*********412 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 16.35 0.4

64 Vương Văn Bân 510921*********419 Vương Minh Avalon (bao gồm HEV) 15.34 0.4

65 Vương Kiện 510702*********221 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 19.52 0.4

66 Trần Vinh 513029*********192 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 17.33 0.4

67 Kỳ Tiếu Quân 411426*********932 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 18.83 0.4

68 Vương Ngọc Quân 513122*********914 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 16.18 0.4

69 Trịnh Chí Cương 510122*********11X Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 19.19 0.4

70 Hướng Dương Phù 511028*********617 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 17.59 0.4

71 Cổ Tuấn Lâm 513030*********235 Vương Minh Avalon (bao gồm HEV) 15.65 0.4

72 Phương Bát 511304*********620 Vương Minh Avalon (bao gồm HEV) 16.64 0.4

73 Trình Cảng 500381*********722 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 16.59 0.4

74 Trương Hứng Chính 510303*********514 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 16.75 0.4

75 Phương Viễn Bình 510122*********735 Vương Minh Avalon (bao gồm HEV) 16.18 0.4

76 Đoạn Lập Bình 513401*********218 Vương Minh Avalon (bao gồm HEV) 18.83 0.4

77 Dương Bảo Chân 511024*********739 Vương Minh Avalon (bao gồm HEV) 14.67 0.4

78 Dương Tiết 511304*********115 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 19.41 0.4

79 Tào Thông 510182*********059 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 15.47 0.4

80 Quốc Kiến Quân 510232*********339 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 15.65 0.4

81 Dương Tây Minh 511132*********816 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 16.51 0.4

82 Vương Á 510111*********221 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 18.26 0.4

83 Cung Thành Kiện 510104*********471 Vương Minh Avalon (bao gồm HEV) 15.38 0.4

84 Quốc Anh 510123*********513 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 16.94 0.4

85 Trương Li 511022*********29X Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 20.05 0.6

86 Dư Khôn 510184*********217 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 16.11 0.4

87 Chu Hào Phú 513226*********728 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 16.35 0.4

88 Điền Kiếm Bình 511325*********334 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 17.77 0.4

89 Lý Tiểu Vĩ 511112*********326 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 19.77 0.4

90 Vương Tân Sông 510124*********720 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 16.18 0.4

91 Lạc Hiếu Đông 510102*********276 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 19.54 0.4

92 Dư Huy 510112*********614 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 17.42 0.4

93 Hàn Hồng 510107*********615 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 18.30 0.4

94 Hà Quan Nghĩa 131122*********01X Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 15.56 0.4

95 Từ Phàm 513021*********813 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 18.83 0.4

96 Lý Văn Dĩnh 510125*********714 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 15.47 0.4

97 Lý Lâm 510504*********614 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 17.81 0.4

98 Cao Gia Hy 510102*********799 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 15.91 0.4

99 Lưu Cường 510322*********815 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 16.35 0.4

100 Viên Thường Thanh 500224*********034 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 15.91 0.4

101 Vương Lộ 511602*********307 Cán Chí Giang Avalon (bao gồm HEV) 18.58 0.4

102 Cao Tuyết Cương 511011*********034 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 16.97 0.4

103 Lư Nguyên Ly 513902*********08X Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 17.33 0.4

104 Thôi Hồng Bình 510602*********814 Bành Tiểu Oanh Avalon (bao gồm HEV) 15.56 0.4

105 Vương Á Mai 140429*********219 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 17.68 0.4

106 Đường Vĩ 510184*********920 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 15.60 0.4

107 Trương Đông Sinh 513225*********113 Vương Minh Avalon (bao gồm HEV) 15.47 0.4

108 Mao Hoa 510122*********942 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 16.62 0.4

109 Diệp Tuyết 511121*********705 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 15.29 0.4

110 Toyota bZ3 513525*********66X Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 16.18 0.4

111 Vương Tiên Chính 510921*********456 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 17.95 0.4

112 Hoàng Kỷ Binh 140726*********039 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 19.84 0.4

113 Cao Cải Mỹ 513423*********256 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 14.34 0.4

114 Cao Thành Cương 511102*********02X Lương Khôn Vũ Avalon (bao gồm HEV) 13.88 0.4

115 Trình Đức 513025*********218 Vương Minh Avalon (bao gồm HEV) 15.84 0.4

116 Điền Trung Kỵ 510724*********511 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 16.18 0.4

117 Hùng Lục Kim 510122*********67X Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 17.24 0.4

118 Khang Thu Bình 142429*********427 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 19.98 0.4

119 Vương 513126*********610 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 16.44 0.4

120 Thạch Hồng Lợi 510823*********170 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 17.65 0.4

121 Hướng Dương 511381*********378 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 16.37 0.4

122 Hoàng Tịnh 510823*********771 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 15.73 0.4

123 Bành Minh Châu 510232*********872 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 19.76 0.4

124 Cổ Cương Đông 510811*********661 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 15.03 0.4

125 Lý Vĩnh Tứ 510113*********010 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 19.17 0.4

126 Lưu Vạn Lâm 510124*********428 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 16.09 0.4

127 Trương Lực 511381*********471 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 15.91 0.4

128 Vạn Tư 510106*********122 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 19.36 0.4

129 Lý Cường 510682*********43X Vương Minh Avalon (bao gồm HEV) 17.95 0.4

130 Tiêu Phụng 513922*********100 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 15.56 0.4

131 Hướng Gia Chính 513902*********496 Vương Minh Avalon (bao gồm HEV) 15.40 0.4

132 Hoàng Trọng Dương 510802*********134 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 16.27 0.4

133 Lý Tĩnh Nhan 510111*********376 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 20.16 0.6

134 Dương Tân 510124*********815 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 18.92 0.4

135 Mã Tuyết Tĩnh 513821*********608 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 18.81 0.4

136 Bành Kiến Quân 510122*********64X Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 17.06 0.4

137 Tạ Dương Phong 510824*********098 Vương Minh Avalon (bao gồm HEV) 15.42 0.4

138 Trương Liễu Hồng 510122*********013 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 17.59 0.4

139 Trình Kim Xuân 510121*********281 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 16.53 0.4

140 Tằng Đỉnh Anh 510108*********62X Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 19.53 0.4

141 Lưu Phúc Quân 350302*********062 Vương Minh Avalon (bao gồm HEV) 15.29 0.4

142 Họa Văn Thư 622101*********047 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 17.77 0.4

143 Trương Kiếm 510521*********977 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 17.15 0.4

144 Vương Kiến Khôn 510106*********139 Vương Minh Avalon (bao gồm HEV) 15.38 0.4

145 Dương Hoa 513124*********468 Vương Minh Avalon (bao gồm HEV) 17.95 0.4

146 Lưu Chí Cương 510802*********012 Vương Minh Avalon (bao gồm HEV) 13.35 0.4

147 Lưu Giác 513621*********329 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 18.97 0.4

148 Mông Chí Viễn 510502*********232 Bành Tiểu Oanh Avalon (bao gồm HEV) 14.23 0.4

149 Cao Tĩnh 510722*********365 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 16.53 0.4

150 Quách Xuân Vinh 513425*********572 Vương Minh Avalon (bao gồm HEV) 15.04 0.4

151 Vương Đan 513401*********615 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 16.13 0.4

152 Hoàng Đình Phong 510103*********572 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 17.42 0.4

153 Công ty Hóa chất Ô lực Đặc Thành Đô 510121*********010 Bành Tiểu Oanh Avalon (bao gồm HEV) 15.49 0.4

154 Công ty Thương mại Phân tán Hoa Văn Thành Đô 513822*********431 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 14.67 0.4

155 Lý Vũ Ang 513101*********217 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 17.42 0.4

156 Tào Hồng Cuốn 513225*********522 Vương Minh Avalon (bao gồm HEV) 15.47 0.4

157 Volvo XC60 511023*********076 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 16.81 0.4

158 Công ty Ô tô Trung Gia (Thành Đô) 632521*********022 Vương Minh Avalon (bao gồm HEV) 19.45 0.4

159 Lãng Đạt Nguyệt 430224*********510 Vương Minh Avalon (bao gồm HEV) 14.94 0.4

160 Văn Quân 510108*********811 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 15.73 0.4

161 Hồ Hải Đình 510823*********588 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 18.58 0.4

162 Đường Tắc 510122*********370 Trần Hồng Avalon (bao gồm HEV) 17.20 0.4

163 Trương Long Văn 915101*********50U Vương Minh Avalon (bao gồm HEV) 15.29 0.4

164 Tiêu Dương 915101*********60Q Vương Minh Avalon (bao gồm HEV) 12.54 0.4

1 Lô Đan 513722*********011 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

2 Trần Á Tân 510321*********021 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 286283.19 0.6

3 Tưởng Hữu Gia 513321*********02X Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

4 Lưu Sơn 610103*********718 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 259734.51 0.6

5 Lý Thành 510104*********889 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 259734.51 0.6

6 Đường Tắc 511522*********315 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 259734.51 0.6

7 Trương Long Văn 510112*********028 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

8 Vương Đường Ba 510184*********023 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

9 Tiêu Dương 510625*********944 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 353893.81 0.6

10 511102*********035 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 243805.31 0.6

11 Lô Đan 510302*********521 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 259734.51 0.6

12 Trương Hải 513001*********012 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 281858.41 0.6

13 Cơ Quốc Trụ 511026*********214 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 259734.51 0.6

14 Toyota bZ4X 510112*********863 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

15 510124*********181 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 259734.51 0.6

16 Trần Á Tân 510132*********014 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 285398.23 0.6

17 Tưởng Hữu Gia 511602*********297 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

18 Lưu Sơn 511623*********837 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 258849.56 0.6

19 Trần Thành 510121*********837 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 284513.27 0.6

20 Lý Thành 340827*********350 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 258849.56 0.6

21 522401*********057 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 282743.36 0.6

22 512222*********881 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 285398.23 0.6

23 622629*********02X Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

24 371326*********818 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 255309.73 0.6

25 420106*********814 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 284513.27 0.6

26 500109*********121 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 258849.56 0.6

27 510823*********096 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 259734.51 0.6

28 510121*********019 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

29 422802*********05X Trương Hải Cơ Quốc Trụ 259734.51 0.6

30 612731*********615 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 235515.93 0.6

31 511324*********671 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 257079.65 0.6

32 610425*********434 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 286283.19 0.6

33 511304*********619 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

34 511323*********915 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 284513.27 0.6

35 510112*********718 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 215843.36 0.6

36 510811*********917 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 258849.56 0.6

37 140108*********914 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 286283.19 0.6

38 513902*********601 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 259734.51 0.6

39 150402*********018 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 284513.27 0.6

40 510823*********035 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 259734.51 0.6

41 511602*********90X Trương Hải Cơ Quốc Trụ 286814.16 0.6

42 513822*********450 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 214073.45 0.6

43 511022*********937 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 245575.22 0.6

44 652901*********911 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 285398.23 0.6

45 510106*********115 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

46 513433*********714 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 284513.27 0.6

47 510922*********211 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 264159.29 0.6

48 510781*********391 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 286283.19 0.6

49 Lý Dũng 141029*********018 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 286283.19 0.6

50 Đường Thị Hải 513822*********233 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 215843.36 0.6

51 513029*********885 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 286283.19 0.6

52 510107*********02x Trương Hải Cơ Quốc Trụ 283628.32 0.6

53 522101*********247 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

54 510623*********835 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 284513.27 0.6

55 440883*********570 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 284513.27 0.6

56 510321*********768 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 281858.41 0.6

57 510102*********437 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 283628.32 0.6

58 513902*********504 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 350353.98 0.6

59 513126*********413 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 283628.32 0.6

60 513721*********446 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

61 510103*********972 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 259734.51 0.6

62 510182*********620 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 260176.99 0.6

63 511027*********539 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 259734.51 0.6

64 510824*********356 Trương Hải Cơ Quốc Trụ ¥286283.19 0.6

65 652201*********129 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 286283.19 0.6

66 511321*********180 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

67 510113*********441 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 263274.34 0.6

68 513901*********910 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 215843.36 0.6

69 510322*********471 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

70 510107*********979 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 286283.19 0.6

71 511024*********209 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 284513.27 0.6

72 211121*********82X Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

73 510108*********711 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 202569.03 0.6

74 510125*********632 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

75 Dương Tổ Thành 511322*********881 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 284513.27 0.6

76 510704*********41X Trương Hải Cơ Quốc Trụ 259734.51 0.6

77 510521*********584 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 255309.73 0.6

78 510108*********910 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

79 430223*********814 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 286283.19 0.6

80 513826*********020 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 284513.27 0.6

81 510521*********827 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

82 421003*********211 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 259734.51 0.6

83 510107*********623 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

84 510625*********016 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 273008.85 0.6

85 511022*********439 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

86 511321*********187 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 286283.19 0.6

87 510113*********01X Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

88 620104*********292 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 286283.19 0.6

89 510122*********917 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 259734.51 0.6

90 500106*********451 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 284513.27 0.6

91 513231*********016 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 285398.23 0.6

92 512528*********076 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 259734.51 0.6

93 511321*********593 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 285398.23 0.6

94 Ngô Cường Cương 510902*********050 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 259734.51 0.6

95 511024*********953 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 285398.23 0.6

96 512901*********822 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 284955.75 0.6

97 511027*********059 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

98 510103*********416 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 259734.51 0.6

99 420625*********512 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 286283.19 0.6

100 511025*********129 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 281858.41 0.6

101 511111*********025 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 285398.23 0.6

102 511132*********021 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 286283.19 0.6

103 510702*********582 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 284513.27 0.6

104 510102*********695 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 350353.98 0.6

105 510106*********223 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 257079.65 0.6

106 510681*********049 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 259734.51 0.6

107 511521*********558 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 237285.84 0.6

108 510126*********211 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 283628.32 0.6

109 513002*********952 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

110 341221*********615 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 259734.51 0.6

111 510132*********062 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 257079.65 0.6

112 510125*********813 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 284513.27 0.6

113 510281*********371 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 283628.32 0.6

114 510922*********014 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 259734.51 0.6

115 513030*********018 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 279203.54 0.6

116 511123*********417 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

117 132523*********819 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 373158.84 0.6

118 511027*********192 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 284159.29 0.6

119 411381*********618 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 286283.19 0.6

120 510113*********452 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 273008.85 0.6

121 511002*********353 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

122 622623*********316 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 260619.47 0.6

123 510183*********068 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 284513.27 0.6

124 510104*********911 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 411415.93 0.6

125 510181*********027 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 259734.51 0.6

126 420503*********221 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 286283.19 0.6

127 513723*********963 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

128 511026*********952 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 259734.51 0.6

129 511128*********912 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 284513.27 0.6

130 513124*********313 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

131 510130*********414 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

132 511126*********028 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 215843.36 0.6

133 510121*********300 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

134 511028*********032 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 285398.23 0.6

135 513723*********040 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

136 510322*********033 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 285398.23 0.6

137 Vương Yến 510122*********921 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 284513.27 0.6

138 510103*********826 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

139 420923*********03X Trương Hải Cơ Quốc Trụ 286283.19 0.6

140 511028*********919 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 259734.51 0.6

141 511102*********019 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 260000.00 0.6

142 510824*********614 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

143 654121*********969 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 288938.05 0.6

144 510112*********113 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 257079.65 0.6

145 510702*********379 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 281858.41 0.6

146 510105*********768 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

147 610103*********470 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 411415.93 0.6

148 511024*********062 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 286283.19 0.6

149 510111*********426 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 259734.51 0.6

150 654222*********321 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 293161.95 0.6

151 513721*********820 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 286283.19 0.6

152 510322*********324 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 286283.19 0.6

153 511502*********465 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

154 430422*********813 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 284513.27 0.6

155 510603*********22X Trương Hải Cơ Quốc Trụ 350353.98 0.6

156 510132*********017 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 284513.27 0.6

157 510522*********711 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

158 511524*********091 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

159 632127*********576 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 285398.23 0.6

160 513902*********19X Trương Hải Cơ Quốc Trụ 353893.81 0.6

161 540124*********019 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 350353.98 0.6

162 510102*********669 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 259734.51 0.6

163 510124*********224 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 309115.04 0.6

164 510112*********716 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 265044.25 0.6

165 510129*********010 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 284778.17 0.6

166 510102*********631 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 259734.51 0.6

167 540124*********025 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 285398.23 0.6

168 620302*********436 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 281858.41 0.6

169 510112*********313 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 215843.36 0.6

170 510130*********02X Trương Hải Cơ Quốc Trụ 350353.98 0.6

171 510129*********128 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 272123.89 0.6

172 513025*********561 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 259734.51 0.6

173 530111*********653 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

174 513221*********824 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261946.90 0.6

175 510103*********575 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 259734.51 0.6

176 Lưu Dương 511025*********018 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

177 652101*********21X Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

178 510126*********074 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 286283.19 0.6

179 110107*********67X Trương Hải Cơ Quốc Trụ 280973.45 0.6

180 511181*********011 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

181 513221*********254 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261946.90 0.6

182 513922*********267 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

183 612325*********019 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 285398.23 0.6

184 513432*********016 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 285398.23 0.6

185 230103*********626 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 290082.30 0.6

186 510181*********42X Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

187 513023*********011 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 266559.29 0.6

188 511023*********374 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 283628.32 0.6

189 510181*********510 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 262389.38 0.6

190 511123*********527 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 290265.49 0.6

191 510302*********021 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

192 513821*********58X Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

193 510802*********744 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

194 510124*********113 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 283628.32 0.6

195 510824*********262 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 283628.32 0.6

196 513025*********048 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 283628.32 0.6

197 510102*********45X Trương Hải Cơ Quốc Trụ 291150.44 0.6

198 510132*********015 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 280973.45 0.6

199 510105*********012 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 259734.51 0.6

200 511381*********182 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

201 510103*********21X Trương Hải Cơ Quốc Trụ 286283.19 0.6

202 510122*********263 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 285398.23 0.6

203 232127*********22X Trương Hải Cơ Quốc Trụ 285398.23 0.6

204 513922*********024 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 255309.73 0.6

205 511028*********033 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 286283.19 0.6

206 511302*********113 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 283628.32 0.6

207 450111*********922 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 259734.51 0.6

208 362204*********010 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 285398.23 0.6

209 510102*********493 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 350353.98 0.6

210 622621*********058 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 260619.47 0.6

211 510106*********02X Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

212 510107*********282 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 214073.45 0.6

213 510107*********422 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 285398.23 0.6

214 510122*********866 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 350353.98 0.6

215 510322*********01X Trương Hải Cơ Quốc Trụ 283628.32 0.6

216 511224*********831 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 411415.93 0.6

217 511303*********411 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

218 513021*********432 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 259734.51 0.6

219 510521*********030 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 275663.72 0.6

220 510125*********811 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 285398.23 0.6

221 510623*********018 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 284513.27 0.6

222 510622*********914 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 283628.32 0.6

223 510123*********028 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 283628.32 0.6

224 410881*********515 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 350353.98 0.6

225 513101*********111 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 353893.81 0.6

226 511027*********725 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 285398.23 0.6

227 510123*********526 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 283628.32 0.6

228 510103*********964 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 353893.81 0.6

229 510112*********522 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

230 520103*********460 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 350353.98 0.6

231 510603*********817 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 414955.75 0.6

232 510103*********410 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 353893.81 0.6

233 513022*********433 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 284955.75 0.6

234 510128*********421 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

235 510113*********917 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 257964.60 0.6

236 511302*********423 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 280973.45 0.6

237 513822*********210 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 325863.72 0.6

238 510603*********015 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 280973.45 0.6

239 511322*********556 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 283628.32 0.6

240 410304*********523 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

241 510403*********314 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 259734.51 0.6

242 500224*********58X Trương Hải Cơ Quốc Trụ 285398.23 0.6

243 500105*********310 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 353893.81 0.6

244 510524*********162 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 283628.32 0.6

245 510106*********463 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 283628.32 0.6

246 511027*********816 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 284513.27 0.6

247 511025*********006 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 286283.19 0.6

248 510105*********523 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 258849.56 0.6

249 510108*********647 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 285840.71 0.6

250 511026*********118 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 285398.23 0.6

251 519003*********096 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 286283.19 0.6

252 510723*********005 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 286283.19 0.6

253 411422*********059 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 202569.03 0.6

254 513821*********907 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 281858.41 0.6

255 513125*********023 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 285398.23 0.6

256 510113*********432 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 283628.32 0.6

257 511124*********51X Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

258 231025*********224 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 259734.51 0.6

259 510211*********012 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 283628.32 0.6

260 511304*********816 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 285398.23 0.6

261 513023*********12X Trương Hải Cơ Quốc Trụ 353893.81 0.6

262 632521*********02X Trương Hải Cơ Quốc Trụ 350353.98 0.6

263 522101*********219 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 411415.93 0.6

264 510106*********51X Trương Hải Cơ Quốc Trụ 286283.19 0.6

265 513030*********41X Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

266 510103*********694 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 283628.32 0.6

267 511302*********115 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 283628.32 0.6

268 511324*********20X Trương Hải Cơ Quốc Trụ 284513.27 0.6

269 513922*********868 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

270 512923*********71X Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

271 511502*********11X Trương Hải Cơ Quốc Trụ 284513.27 0.6

272 630104*********532 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 283628.32 0.6

273 513326*********012 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

274 510123*********044 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 259734.51 0.6

275 500381*********920 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 286283.19 0.6

276 511127*********033 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 285398.23 0.6

277 510122*********916 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 284513.27 0.6

278 510103*********914 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 353893.81 0.6

279 510129*********41X Trương Hải Cơ Quốc Trụ 353893.81 0.6

280 510183*********043 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

281 511102*********014 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 283628.32 0.6

282 513021*********631 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 290265.49 0.6

283 362502*********830 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 284513.00 0.6

284 510128*********016 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

285 512925*********014 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 259734.51 0.6

286 511002*********869 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 350353.98 0.6

287 520102*********834 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 285398.23 0.6

288 510824*********234 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 273008.85 0.6

289 510723*********676 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

290 510283*********658 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 283628.32 0.6

291 513222*********01X Trương Hải Cơ Quốc Trụ 350353.98 0.6

292 512501*********252 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 353893.81 0.6

293 513226*********024 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 285398.23 0.6

294 513427*********618 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 285398.23 0.6

295 522401*********22X Trương Hải Cơ Quốc Trụ 283628.32 0.6

296 510502*********426 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 283628.32 0.6

297 612726*********919 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 259734.51 0.6

298 510103*********73X Trương Hải Cơ Quốc Trụ 285398.23 0.6

299 513030*********01X Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

300 510103*********976 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 285398.23 0.6

301 510811*********563 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

302 510125*********163 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 283628.32 0.6

303 511111*********128 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 280973.45 0.6

304 511321*********322 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 257964.60 0.6

305 622628*********755 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 345480.53 0.6

306 510123*********027 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 259734.51 0.6

307 513001*********263 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 281858.41 0.6

308 512226*********336 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 259734.51 0.6

309 513322*********057 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

310 513822*********211 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 285398.23 0.6

311 513029*********042 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 285398.23 0.6

312 420322*********311 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 214073.45 0.6

313 519003*********610 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261946.90 0.6

314 510122*********525 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 285398.23 0.6

315 510126*********313 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 285398.23 0.6

316 510105*********266 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 258849.56 0.6

317 513025*********056 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

318 360321*********512 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 259734.51 0.6

319 511002*********522 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 350353.98 0.6

320 512501*********600 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 350353.98 0.6

321 510402*********247 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 353893.81 0.6

322 612328*********01X Trương Hải Cơ Quốc Trụ 257964.60 0.6

323 510113*********048 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 284513.27 0.6

324 420621*********721 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 280088.50 0.6

325 511324*********898 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 350353.98 0.6

326 510122*********287 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 285398.23 0.6

327 510102*********768 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 345929.20 0.6

328 510124*********916 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 290082.30 0.6

329 513022*********039 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 285398.23 0.6

330 510182*********056 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 280088.50 0.6

331 510181*********540 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 350353.98 0.6

332 513030*********010 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 283628.32 0.6

333 510121*********59X Trương Hải Cơ Quốc Trụ 285398.23 0.6

334 510127*********420 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 285398.23 0.6

335 513101*********033 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

336 522224*********873 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 283628.32 0.6

337 510322*********094 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 262831.86 0.6

338 320382*********505 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

339 510106*********814 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 285398.23 0.6

340 510122*********913 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 283628.32 0.6

341 239004*********613 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 236400.88 0.6

342 511502*********325 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 283628.32 0.6

343 510132*********064 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 285398.23 0.6

344 Dư Hồng Lượng 610502*********213 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 285398.23 0.6

345 510781*********382 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 285398.00 0.6

346 512901*********328 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 280973.45 0.6

347 510102*********379 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 283628.36 0.6

348 511025*********42X Trương Hải Cơ Quốc Trụ 259734.51 0.6

349 620523*********859 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 280973.45 0.6

350 512901*********010 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 281858.41 0.6

351 513322*********019 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 285398.23 0.6

352 511321*********841 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 257964.60 0.6

353 512901*********015 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 280088.50 0.6

354 513322*********011 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

355 510123*********037 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 259734.51 0.6

356 511321*********314 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 353893.81 0.6

357 230302*********428 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 285840.71 0.6

358 510108*********825 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 283628.32 0.6

359 511024*********198 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

360 220284*********014 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

361 511027*********134 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 283628.32 0.6

362 510122*********575 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 289823.01 0.6

363 620103*********024 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

364 510103*********559 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 259734.51 0.6

365 511622*********944 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 353893.81 0.6

366 510106*********115 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 259734.51 0.6

367 513701*********837 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 256194.69 0.6

368 513029*********48X Trương Hải Cơ Quốc Trụ 353893.81 0.6

369 510302*********02X Trương Hải Cơ Quốc Trụ 353893.81 0.6

370 510824*********626 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 350353.98 0.6

371 342224*********823 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 350353.98 0.6

372 310107*********423 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 345929.20 0.6

373 512901*********44X Trương Hải Cơ Quốc Trụ 285398.23 0.6

374 513322*********016 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 282743.36 0.6

375 510102*********128 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 345929.20 0.6

376 511602*********539 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 257079.65 0.6

377 513029*********204 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 350353.98 0.6

378 513029*********964 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 345929.20 0.6

379 510113*********410 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 345929.20 0.6

380 430621*********05X Trương Hải Cơ Quốc Trụ 353893.81 0.6

381 510602*********993 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 350353.98 0.6

382 513425*********010 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 337079.65 0.6

383 510181*********433 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 285398.23 0.6

384 513621*********319 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 285398.23 0.6

385 510681*********02X Trương Hải Cơ Quốc Trụ 350353.98 0.6

386 510111*********570 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 280088.50 0.6

387 513335*********054 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 285398.23 0.6

388 513823*********425 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 259734.51 0.6

389 510902*********175 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 353893.81 0.6

390 Cao Tuyết Cương 512222*********175 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 283628.32 0.6

391 510322*********593 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 285398.23 0.6

392 510921*********484 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 285398.23 0.6

393 510625*********617 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 281858.41 0.6

394 510108*********767 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 259734.51 0.6

395 512533*********323 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

396 510129*********726 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 283628.32 0.6

397 510823*********027 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 260619.47 0.6

398 510111*********266 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 285398.23 0.6

399 360105*********632 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 286283.19 0.6

400 513824*********017 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 257964.00 0.6

401 510102*********187 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 285398.23 0.6

402 510823*********489 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 257079.65 0.6

403 510122*********764 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 259734.51 0.6

404 511324*********803 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 259734.51 0.6

405 360428*********147 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 258849.56 0.6

406 510184*********06X Trương Hải Cơ Quốc Trụ 285398.23 0.6

407 510127*********132 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 256194.69 0.6

408 513030*********018 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 285398.23 0.6

409 513231*********018 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

410 652302*********01X Trương Hải Cơ Quốc Trụ 285398.23 0.6

411 340822*********217 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 285398.23 0.6

412 510102*********07X Trương Hải Cơ Quốc Trụ 283628.32 0.6

413 510105*********27X Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

414 510121*********028 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

415 511502*********404 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 345929.20 0.6

416 513701*********032 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

417 510322*********032 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 337079.65 0.6

418 500228*********057 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 350353.98 0.6

419 420602*********015 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 350353.98 0.6

420 232126*********886 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 350353.98 0.6

421 510902*********370 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 345929.20 0.6

422 511325*********631 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

423 510282*********61X Trương Hải Cơ Quốc Trụ 285657.52 0.6

424 513331*********119 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 285398.23 0.6

425 510722*********551 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 258849.56 0.6

426 510107*********584 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 345929.20 0.6

427 510121*********092 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 259734.51 0.6

428 510106*********010 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 257079.65 0.6

429 500228*********036 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

430 510602*********99X Trương Hải Cơ Quốc Trụ 410530.97 0.6

431 220104*********320 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 350353.98 0.6

432 513021*********203 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 411415.93 0.6

433 370827*********070 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 253539.82 0.6

434 513022*********973 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 278318.58 0.6

435 510122*********923 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 345044.25 0.6

436 510112*********112 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 215843.36 0.6

437 522121*********066 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 411415.93 0.6

438 513001*********225 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 350353.98 0.6

439 510112*********035 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 223126.55 0.6

440 511381*********015 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 340619.47 0.6

441 510824*********032 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 285398.23 0.6

442 510322*********971 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

443 511121*********934 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 259734.51 0.6

444 510402*********410 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 261504.42 0.6

445 510215*********062 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 353893.81 0.6

446 110101*********037 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 285398.23 0.6

447 Lý Tuyết 522126*********021 Trương Hải Cơ Quốc Trụ 285398.23 0.6

1 511523*********605 06PHEV 112212.39 0.4

2 510121*********810 06PHEV 108053.10 0.4

3 510112*********429 06PHEV 103185.84 0.4

4 513902*********460 06PHEV 109592.92 0.4

5 513221*********435 X6PRO 70265.49 0.2

6 511381*********860 06PHEV 113097.35 0.4

7 513125*********024 06PHEV 105575.22 0.4

8 511028*********219 06PHEV 110669.03 0.4

9 510823*********948 06PHEV 102300.88 0.4

10 510103*********720 06PHEV 100530.97 0.4

11 511321*********809 06PHEV 104955.75 0.4

12 513921*********04X 06PHEV 103008.85 0.4

13 511422*********428 06PHEV 107823.01 0.4

14 510128*********163 06PHEV 100530.97 0.4

15 511121*********875 06PHEV 102743.36 0.4

16 511621*********906 06PHEV 134796.46 0.4

17 522427*********418 06PHEV 100530.97 0.4

18 510821*********342 06PHEV 104070.80 0.4

19 511011*********113 06PHEV 105840.71 0.4

20 513029*********18X 06PHEV 108495.58 0.4

21 513433*********117 06PHEV 109380.53 0.4

22 511028*********04X 06PHEV 110442.48 0.4

23 430821*********224 06PHEV 111150.44 0.4

24 513902*********445 06PHEV 136566.37 0.4

25 510623*********022 06PHEV 109380.53 0.4

26 510122*********046 06PHEV 101876.11 0.4

27 511121*********868 06PHEV 108053.10 0.4

28 510402*********146 06PHEV 108495.58 0.4

29 513822*********02X 06PHEV 106725.66 0.4

30 513722*********049 06PHEV 109557.52 0.4

31 411323*********472 06PHEV 112477.88 0.4

32 320203*********811 06PHEV 109734.51 0.4

33 500102*********903 06PHEV 106353.98 0.4

34 511381*********288 06PHEV 111327.43 0.4

35 513822*********95X X6PRO 68938.05 0.2

36 510126*********01X X6PRO 68495.58 0.2

37 513822*********629 06PHEV 100088.50 0.4

38 511321*********185 06PHEV 109115.04 0.4

39 362502*********420 06PHEV 103805.31 0.4

40 511121*********800 06PHEV 103185.84 0.4

41 500382*********200 06PHEV 106477.88 0.4

42 230503*********420 06PHEV 112212.39 0.4

43 511111*********918 06PHEV 110442.48 0.4

44 512922*********319 06PHEV 105309.73 0.4

45 510105*********761 06PHEV 111539.82 0.4

46 231026*********127 06PHEV 110982.30 0.4

47 510322*********025 06PHEV 99203.54 0.2

48 520201*********617 06PHEV 117522.12 0.4

49 513425*********819 X6PRO 59646.02 0.2

50 510112*********041 06PHEV 108672.57 0.4

51 410523*********037 06PHEV 125061.95 0.4

52 511124*********416 06PHEV 110442.48 0.4

53 510703*********026 06PHEV 112035.40 0.4

54 513030*********617 06PHEV 100530.97 0.4

55 511381*********027 06PHEV 97876.11 0.2

56 510212*********317 06PHEV 119292.04 0.4

57 513922*********541 06PHEV 107787.61 0.4

58 510105*********017 06PHEV 107221.24 0.4

59 371481*********031 06PHEV 110300.88 0.4

60 510723*********484 06PHEV 97546.02 0.2

61 513229*********026 06PHEV 111327.43 0.4

62 511528*********842 06PHEV 109557.52 0.4

63 510923*********867 06PHEV 112654.87 0.4

64 510122*********124 06PHEV 109380.53 0.4

65 511002*********023 06PHEV 108053.10 0.4

66 513824*********226 06PHEV 111327.43 0.4

67 511381*********041 06PHEV 108938.05 0.4

68 510125*********026 06PHEV 110265.49 0.4

69 510112*********028 06PHEV 94362.83 0.2

70 510183*********63X 06PHEV 116637.17 0.4

71 510823*********546 06PHEV 109380.53 0.4

72 511322*********279 06PHEV 102300.88 0.4

73 510122*********567 06PHEV 106902.65 0.4

74 511381*********441 06PHEV 100530.97 0.4

75 510622*********825 06PHEV 122867.26 0.4

76 513123*********625 06PHEV 100123.89 0.4

77 511622*********010 06PHEV 102486.73 0.4

78 510112*********023 06PHEV 100530.97 0.4

79 513902*********424 06PHEV 109557.52 0.4

80 510182*********811 06PHEV 136389.38 0.4

81 513030*********732 06PHEV 101858.41 0.4

82 511023*********520 06PHEV 100707.96 0.4

83 500239*********013 06PHEV 107787.61 0.4

84 511002*********619 06PHEV 108938.05 0.4

85 510182*********027 06PHEV 107610.62 0.4

86 511024*********026 06PHEV 107823.01 0.4

87 513221*********316 06PHEV 99380.53 0.2

88 510122*********511 X6PRO 68938.05 0.2

89 Trương Hạ 510122*********766 06PHEV 92123.89 0.2

90 510802*********12X 06PHEV 106725.66 0.4

91 610624*********648 06PHEV 111327.43 0.4

92 511322*********90X 06PHEV 104707.96 0.4

93 513822*********188 06PHEV 108053.10 0.4

94 511123*********546 06PHEV 106725.66 0.4

95 510922*********087 06PHEV 117522.12 0.4

96 520102*********817 06PHEV 122442.48 0.4

97 511024*********523 06PHEV 111769.91 0.4

98 511025*********404 06PHEV 108672.57 0.4

99 Lý Dũng 510722*********978 06PHEV 122831.86 0.4

100 372928*********124 06PHEV 110442.48 0.4

101 511129*********420 06PHEV 109380.53 0.4

102 513029*********662 06PHEV 102300.88 0.4

103 513002*********827 06PHEV 110442.48 0.4

104 511322*********539 06PHEV 110265.49 0.4

105 620121*********029 06PHEV 100530.97 0.4

106 511025*********448 06PHEV 96991.15 0.2

107 510681*********020 06PHEV 106902.65 0.4

108 510181*********383 06PHEV 105840.71 0.4

109 511325*********117 06PHEV 111150.44 0.4

110 513922*********393 06PHEV 121946.90 0.4

111 513902*********129 06PHEV 107610.62 0.4

112 511324*********176 06PHEV 110442.48 0.4

113 513824*********026 06PHEV 110442.48 0.4

114 620202*********617 06PHEV 97876.11 0.2

115 513101*********521 06PHEV 104424.78 0.4

116 513030*********531 06PHEV 100088.50 0.4

117 511528*********616 06PHEV 106223.01 0.4

118 510524*********779 06PHEV 105840.71 0.4

119 513223*********022 06PHEV 117522.12 0.4

120 511126*********214 06PHEV 100088.50 0.4

121 510902*********507 06PHEV 103185.84 0.4

122 510722*********582 06PHEV 118407.08 0.4

123 510129*********029 06PHEV 101858.41 0.4

124 513822*********837 06PHEV 97876.11 0.2

125 513021*********186 06PHEV 94336.28 0.2

126 511322*********017 06PHEV 110017.70 0.4

127 510112*********127 06PHEV 124424.78 0.4

128 510129*********534 06PHEV 100530.97 0.4

129 510525*********087 06PHEV 116070.80 0.4

130 510122*********28X 06PHEV 107787.61 0.4

131 511602*********725 06PHEV 105398.23 0.4

132 511522*********017 06PHEV 102300.88 0.4

133 510126*********034 06PHEV 100796.46 0.4

134 622421*********610 06PHEV 106637.17 0.4

135 420527*********129 06PHEV 108707.96 0.4

136 510623*********414 06PHEV 95663.72 0.2

137 510131*********837 06PHEV 89911.50 0.2

138 Dương Tiểu Anh 511526*********728 06PHEV 109557.52 0.4

139 511025*********893 X6PRO 64159.29 0.2

140 510184*********664 06PHEV 106194.69 0.4

141 510812*********515 06PHEV 109469.03 0.4

142 510105*********530 06PHEV 105132.74 0.4

143 513922*********040 06PHEV 103097.35 0.4

144 510181*********925 06PHEV 121946.90 0.4

145 511002*********629 06PHEV 102477.88 0.4

146 511526*********020 06PHEV 116637.17 0.4

147 513723*********029 06PHEV 107663.72 0.4

148 513435*********326 06PHEV 102300.88 0.4

149 513822*********200 06PHEV 113097.35 0.4

150 620422*********147 06PHEV 99646.02 0.2

151 513001*********242 06PHEV 123716.81 0.4

152 131122*********23X 06PHEV 79631.86 0.2

153 510112*********01X 06PHEV 97371.68 0.2

154 510108*********01X 06PHEV 97876.11 0.2

155 510402*********410 06PHEV 111769.91 0.4

156 510181*********301 06PHEV 100088.50 0.4

157 510106*********527 06PHEV 106194.69 0.4

158 510125*********01X 06PHEV 121061.95 0.4

159 513124*********224 06PHEV 112212.39 0.4

160 632826*********040 06PHEV 108495.58 0.4

161 622826*********425 06PHEV 120530.97 0.4

162 511021*********190 X6PRO 60088.50 0.2

163 513021*********017 06PHEV 105132.74 0.4

164 513323*********023 06PHEV 107168.14 0.4

165 513822*********882 06PHEV 110442.48 0.4

166 510106*********519 06PHEV 103185.84 0.4

167 510184*********428 06PHEV 106283.19 0.4

168 513224*********740 06PHEV 103362.83 0.4

169 510111*********171 X6PRO 72477.88 0.2

170 510125*********07X 06PHEV 104778.76 0.4

171 652301*********828 06PHEV 109292.04 0.4

172 510107*********025 06PHEV 110442.48 0.4

173 511025*********308 06PHEV 106725.66 0.4

174 510122*********128 06PHEV 112035.40 0.4

175 513823*********122 06PHEV 110000.00 0.4

176 Mông Cúc Hoa 513123*********016 06PHEV 105398.23 0.4

177 510122*********623 06PHEV 103185.84 0.4

178 510108*********123 06PHEV 100530.97 0.4

179 510182*********324 06PHEV 105132.74 0.4

180 513821*********263 06PHEV 100088.50 0.4

181 513124*********764 06PHEV 101681.42 0.4

182 510125*********523 06PHEV 100088.50 0.4

183 510524*********185 06PHEV 104690.27 0.4

184 420111*********715 06PHEV 109380.53 0.4

185 510112*********415 06PHEV 108672.57 0.4

186 510182*********082 06PHEV 100530.97 0.4

187 513221*********029 06PHEV 110176.99 0.4

188 420106*********030 06PHEV 112764.60 0.4

189 510923*********02X 06PHEV 111327.43 0.4

190 510181*********061 06PHEV 110442.48 0.4

191 511303*********06X 06PHEV 97168.14 0.2

192 513902*********957 06PHEV 99217.70 0.2

193 510722*********027 06PHEV 109557.52 0.4

194 140624*********028 06PHEV 110017.70 0.4

195 510107*********514 06PHEV 107610.62 0.4

196 330782*********631 06PHEV 105086.73 0.4

197 510521*********132 06PHEV 102667.26 0.4

198 511621*********201 06PHEV 113097.35 0.4

199 511011*********86X 06PHEV 100141.59 0.4

200 513821*********724 06PHEV 110442.48 0.4

201 513901*********02X 06PHEV 108053.10 0.4

202 513425*********926 06PHEV 108672.57 0.4

203 420122*********04X 06PHEV 101415.93 0.4

204 510125*********428 06PHEV 109557.52 0.4

205 510132*********63X 06PHEV 106895.58 0.4

206 513221*********027 06PHEV 112212.39 0.4

207 510113*********411 06PHEV 103185.84 0.4

208 513029*********26X 06PHEV 100530.97 0.4

209 510122*********566 06PHEV 103362.83 0.4

210 510603*********946 06PHEV 109911.50 0.4

211 511024*********649 06PHEV 108088.50 0.4

212 510113*********011 06PHEV 101415.93 0.4

213 510623*********224 06PHEV 109451.33 0.4

214 510921*********045 06PHEV 105840.71 0.4

215 511027*********970 X6PRO 62035.40 0.2

216 510623*********420 06PHEV 105840.71 0.4

217 511025*********666 06PHEV 110619.47 0.4

218 511002*********052 06PHEV 106548.67 0.4

219 513901*********440 06PHEV 108230.09 0.4

220 510623*********419 06PHEV 107610.62 0.4

221 511025*********212 06PHEV 101327.43 0.4

222 511623*********714 06PHEV 102477.88 0.4

223 513122*********226 06PHEV 100530.97 0.4

224 513029*********582 06PHEV 100088.50 0.4

1 915101*********W1L EX5 18.65 0.4

2 915101*********W1L EX5 20.35 0.6

3 915101*********6XC EX5 21.47 0.6

4 510623*********12X EA3 10.57 0.4


Tin tức nóng
Phân loại tin tức